Ambire WalletChuyển đổi Ambire Wallet (WALLET) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

WALLET/CNY: 1 WALLET ≈ ¥0.0868 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Ambire Wallet Thị trường hôm nay

Ambire Wallet đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WALLET chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.0868. Với nguồn cung lưu hành là 688,087,700 WALLET, tổng vốn hóa thị trường của WALLET tính bằng CNY là ¥421,277,624.53. Trong 24h qua, giá của WALLET tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00739, biểu thị mức giảm -7.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WALLET tính bằng CNY là ¥1.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0232.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WALLET sang CNY

¥0.0868-7.85%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WALLET sang CNY là ¥0.0868 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -7.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WALLET/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WALLET/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Ambire Wallet

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Ambire WalletWALLET/USDT
Giao ngay
$0.0123
-6.88%

The real-time trading price of WALLET/USDT Spot is $0.0123, with a 24-hour trading change of -6.88%, WALLET/USDT Spot is $0.0123 and -6.88%, and WALLET/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Ambire Wallet sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi WALLET sang CNY

logo Ambire WalletSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1WALLET
0.08CNY
2WALLET
0.17CNY
3WALLET
0.26CNY
4WALLET
0.34CNY
5WALLET
0.43CNY
6WALLET
0.52CNY
7WALLET
0.6CNY
8WALLET
0.69CNY
9WALLET
0.78CNY
10WALLET
0.86CNY
10000WALLET
868.03CNY
50000WALLET
4,340.18CNY
100000WALLET
8,680.37CNY
500000WALLET
43,401.86CNY
1000000WALLET
86,803.73CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang WALLET

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Ambire Wallet
1CNY
11.52WALLET
2CNY
23.04WALLET
3CNY
34.56WALLET
4CNY
46.08WALLET
5CNY
57.6WALLET
6CNY
69.12WALLET
7CNY
80.64WALLET
8CNY
92.16WALLET
9CNY
103.68WALLET
10CNY
115.2WALLET
100CNY
1,152.02WALLET
500CNY
5,760.12WALLET
1000CNY
11,520.24WALLET
5000CNY
57,601.2WALLET
10000CNY
115,202.41WALLET

Bảng chuyển đổi số tiền WALLET sang CNY và CNY sang WALLET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 WALLET sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang WALLET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ambire Wallet phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WALLET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WALLET = $0.01 USD, 1 WALLET = €0.01 EUR, 1 WALLET = ₹1.03 INR, 1 WALLET = Rp186.69 IDR, 1 WALLET = $0.02 CAD, 1 WALLET = £0.01 GBP, 1 WALLET = ฿0.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.28
logo BTCBTC
0.0008649
logo ETHETH
0.03987
logo USDTUSDT
70.9
logo XRPXRP
35.04
logo BNBBNB
0.1208
logo USDCUSDC
70.87
logo SOLSOL
0.6209
logo DOGEDOGE
450.17
logo ADAADA
112.09
logo TRXTRX
301.15
logo STETHSTETH
0.03996
logo SMARTSMART
48,060.88
logo WBTCWBTC
0.000866
logo TONTON
19.69
logo LEOLEO
7.52

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ambire Wallet của bạn

01

Nhập số lượng WALLET của bạn

Nhập số lượng WALLET của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ambire Wallet hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ambire Wallet.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ambire Wallet sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ambire Wallet

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ambire Wallet sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ambire Wallet sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ambire Wallet sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ambire Wallet sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ambire Wallet (WALLET)

Tìm hiểu thêm về Ambire Wallet (WALLET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.