Venom Thị trường hôm nay
Venom đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VENOM chuyển đổi sang Bhutanese Ngultrum (BTN) là Nu.9.82. Với nguồn cung lưu hành là 2,065,083,100 VENOM, tổng vốn hóa thị trường của VENOM tính bằng BTN là Nu.1,694,711,476,784.97. Trong 24h qua, giá của VENOM tính bằng BTN đã giảm Nu.-0.1526, biểu thị mức giảm -1.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VENOM tính bằng BTN là Nu.41,689.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Nu.2.88.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VENOM sang BTN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VENOM sang BTN là Nu.9.82 BTN, với tỷ lệ thay đổi là -1.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VENOM/BTN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VENOM/BTN trong ngày qua.
Giao dịch Venom
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1176 | -1.11% |
The real-time trading price of VENOM/USDT Spot is $0.1176, with a 24-hour trading change of -1.11%, VENOM/USDT Spot is $0.1176 and -1.11%, and VENOM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Venom sang Bhutanese Ngultrum
Bảng chuyển đổi VENOM sang BTN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VENOM | 9.82BTN |
2VENOM | 19.64BTN |
3VENOM | 29.46BTN |
4VENOM | 39.29BTN |
5VENOM | 49.11BTN |
6VENOM | 58.93BTN |
7VENOM | 68.75BTN |
8VENOM | 78.58BTN |
9VENOM | 88.4BTN |
10VENOM | 98.22BTN |
100VENOM | 982.26BTN |
500VENOM | 4,911.31BTN |
1000VENOM | 9,822.62BTN |
5000VENOM | 49,113.1BTN |
10000VENOM | 98,226.2BTN |
Bảng chuyển đổi BTN sang VENOM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BTN | 0.1018VENOM |
2BTN | 0.2036VENOM |
3BTN | 0.3054VENOM |
4BTN | 0.4072VENOM |
5BTN | 0.509VENOM |
6BTN | 0.6108VENOM |
7BTN | 0.7126VENOM |
8BTN | 0.8144VENOM |
9BTN | 0.9162VENOM |
10BTN | 1.01VENOM |
1000BTN | 101.8VENOM |
5000BTN | 509.02VENOM |
10000BTN | 1,018.05VENOM |
50000BTN | 5,090.29VENOM |
100000BTN | 10,180.58VENOM |
Bảng chuyển đổi số tiền VENOM sang BTN và BTN sang VENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VENOM sang BTN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BTN sang VENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venom phổ biến
Venom | 1 VENOM |
---|---|
![]() | $0.12USD |
![]() | €0.11EUR |
![]() | ₹9.82INR |
![]() | Rp1,783.51IDR |
![]() | $0.16CAD |
![]() | £0.09GBP |
![]() | ฿3.88THB |
Venom | 1 VENOM |
---|---|
![]() | ₽10.86RUB |
![]() | R$0.64BRL |
![]() | د.إ0.43AED |
![]() | ₺4.01TRY |
![]() | ¥0.83CNY |
![]() | ¥16.93JPY |
![]() | $0.92HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VENOM = $0.12 USD, 1 VENOM = €0.11 EUR, 1 VENOM = ₹9.82 INR, 1 VENOM = Rp1,783.51 IDR, 1 VENOM = $0.16 CAD, 1 VENOM = £0.09 GBP, 1 VENOM = ฿3.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BTN
ETH chuyển đổi sang BTN
USDT chuyển đổi sang BTN
XRP chuyển đổi sang BTN
BNB chuyển đổi sang BTN
USDC chuyển đổi sang BTN
SOL chuyển đổi sang BTN
DOGE chuyển đổi sang BTN
ADA chuyển đổi sang BTN
TRX chuyển đổi sang BTN
STETH chuyển đổi sang BTN
SMART chuyển đổi sang BTN
WBTC chuyển đổi sang BTN
LEO chuyển đổi sang BTN
TON chuyển đổi sang BTN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BTN, ETH sang BTN, USDT sang BTN, BNB sang BTN, SOL sang BTN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2728 |
![]() | 0.00007232 |
![]() | 0.003345 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.92 |
![]() | 0.01007 |
![]() | 5.98 |
![]() | 0.05197 |
![]() | 36.83 |
![]() | 9.23 |
![]() | 25.07 |
![]() | 0.00335 |
![]() | 4,071.19 |
![]() | 0.00007243 |
![]() | 0.6238 |
![]() | 1.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bhutanese Ngultrum nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BTN sang GT, BTN sang USDT, BTN sang BTC, BTN sang ETH, BTN sang USBT, BTN sang PEPE, BTN sang EIGEN, BTN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venom của bạn
Nhập số lượng VENOM của bạn
Nhập số lượng VENOM của bạn
Chọn Bhutanese Ngultrum
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bhutanese Ngultrum hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venom hiện tại theo Bhutanese Ngultrum hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venom.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venom sang BTN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venom
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venom sang Bhutanese Ngultrum (BTN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venom sang Bhutanese Ngultrum trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venom sang Bhutanese Ngultrum?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venom sang loại tiền tệ khác ngoài Bhutanese Ngultrum không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bhutanese Ngultrum (BTN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venom (VENOM)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.