Zentry Thị trường hôm nay
Zentry đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZENT chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺0.3191. Với nguồn cung lưu hành là 6,747,814,400 ZENT, tổng vốn hóa thị trường của ZENT tính bằng TRY là ₺73,503,563,188.95. Trong 24h qua, giá của ZENT tính bằng TRY đã giảm ₺-0.05836, biểu thị mức giảm -15.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZENT tính bằng TRY là ₺1.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.3126.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZENT sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZENT sang TRY là ₺0.3191 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -15.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZENT/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZENT/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Zentry
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0093 | -14.83% |
The real-time trading price of ZENT/USDT Spot is $0.0093, with a 24-hour trading change of -14.83%, ZENT/USDT Spot is $0.0093 and -14.83%, and ZENT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zentry sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi ZENT sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZENT | 0.31TRY |
2ZENT | 0.63TRY |
3ZENT | 0.95TRY |
4ZENT | 1.27TRY |
5ZENT | 1.59TRY |
6ZENT | 1.91TRY |
7ZENT | 2.23TRY |
8ZENT | 2.55TRY |
9ZENT | 2.87TRY |
10ZENT | 3.19TRY |
1000ZENT | 319.13TRY |
5000ZENT | 1,595.68TRY |
10000ZENT | 3,191.37TRY |
50000ZENT | 15,956.89TRY |
100000ZENT | 31,913.79TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang ZENT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 3.13ZENT |
2TRY | 6.26ZENT |
3TRY | 9.4ZENT |
4TRY | 12.53ZENT |
5TRY | 15.66ZENT |
6TRY | 18.8ZENT |
7TRY | 21.93ZENT |
8TRY | 25.06ZENT |
9TRY | 28.2ZENT |
10TRY | 31.33ZENT |
100TRY | 313.34ZENT |
500TRY | 1,566.72ZENT |
1000TRY | 3,133.44ZENT |
5000TRY | 15,667.2ZENT |
10000TRY | 31,334.41ZENT |
Bảng chuyển đổi số tiền ZENT sang TRY và TRY sang ZENT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZENT sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TRY sang ZENT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zentry phổ biến
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $0.22CUP |
![]() | Esc0.92CVE |
![]() | $0.02FJD |
![]() | £0.01FKP |
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | £0.01GGP |
![]() | D0.66GMD |
![]() | GFr81.32GNF |
![]() | Q0.07GTQ |
![]() | L0.23HNL |
![]() | G1.23HTG |
![]() | £0.01IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZENT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZENT = $undefined USD, 1 ZENT = € EUR, 1 ZENT = ₹ INR, 1 ZENT = Rp IDR, 1 ZENT = $ CAD, 1 ZENT = £ GBP, 1 ZENT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
TON chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6728 |
![]() | 0.0001777 |
![]() | 0.008141 |
![]() | 14.65 |
![]() | 7.12 |
![]() | 0.02489 |
![]() | 14.64 |
![]() | 0.1268 |
![]() | 92.42 |
![]() | 22.68 |
![]() | 62.11 |
![]() | 0.008202 |
![]() | 9,785.46 |
![]() | 0.0001782 |
![]() | 4.09 |
![]() | 1.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zentry của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zentry hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zentry.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zentry sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zentry
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zentry sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zentry sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zentry (ZENT)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.