Pasar HOPR Hari Ini
HOPR naik dibandingkan kemarin.
Harga saat ini HOPR yang dikonversi ke Euro (EUR) adalah €0.03469. Berdasarkan pasokan yang beredar sebesar 498,067,040 HOPR, total kapitalisasi pasar HOPR pada EUR adalah €15,482,973.59. Selama 24 jam terakhir, harga HOPR di EUR naik sebesar €0.0009578, yang menunjukkan tingkat pertumbuhan sebesar +2.86%. Secara riwayat, harga all-time high untuk HOPR pada EUR adalah €0.8524, sedangkan harga all-time low adalah €0.03011.
Grafik Konversi Harga 1HOPR ke EUR
Pada Invalid Date, nilai tukar 1 HOPR ke EUR adalah €0.03469 EUR, dengan perubahan +2.86% dalam 24 jam terakhir (--) menjadi (--), Halaman grafik harga HOPR/EUR milik Gate.io menampilkan data perubahan riwayat 1 HOPR/EUR selama satu hari terakhir.
Perdagangan HOPR
Koin | Harga | Perubahan 24H | Tindakan |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.03845 | 2.07% |
Harga real-time perdagangan HOPR/USDT Spot adalah $0.03845, dengan perubahan perdagangan 24 jam sebesar 2.07%, HOPR/USDT Spot adalah $0.03845 dan 2.07%, dan HOPR/USDT Perpetual adalah $ dan 0%.
Tabel Konversi HOPR ke Euro
Tabel Konversi HOPR ke EUR
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1HOPR | 0.03EUR |
2HOPR | 0.06EUR |
3HOPR | 0.1EUR |
4HOPR | 0.13EUR |
5HOPR | 0.17EUR |
6HOPR | 0.2EUR |
7HOPR | 0.24EUR |
8HOPR | 0.27EUR |
9HOPR | 0.31EUR |
10HOPR | 0.34EUR |
10000HOPR | 346.98EUR |
50000HOPR | 1,734.91EUR |
100000HOPR | 3,469.82EUR |
500000HOPR | 17,349.1EUR |
1000000HOPR | 34,698.2EUR |
Tabel Konversi EUR ke HOPR
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1EUR | 28.81HOPR |
2EUR | 57.63HOPR |
3EUR | 86.45HOPR |
4EUR | 115.27HOPR |
5EUR | 144.09HOPR |
6EUR | 172.91HOPR |
7EUR | 201.73HOPR |
8EUR | 230.55HOPR |
9EUR | 259.37HOPR |
10EUR | 288.19HOPR |
100EUR | 2,881.99HOPR |
500EUR | 14,409.96HOPR |
1000EUR | 28,819.93HOPR |
5000EUR | 144,099.66HOPR |
10000EUR | 288,199.32HOPR |
Tabel konversi jumlah HOPR ke EUR dan EUR ke HOPR di atas menunjukkan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 1000000 HOPR ke EUR, dan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000 EUR ke HOPR, yang memudahkan pengguna untuk mencari dan melihat.
Konversi Populer 1HOPR
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | SM0.41TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0.14TMT |
![]() | VT4.56VUV |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | WS$0.1WST |
![]() | $0.1XCD |
![]() | SDR0.03XDR |
![]() | ₣4.13XPF |
Tabel di atas menggambarkan hubungan konversi harga detail antara 1 HOPR dan mata uang populer lainnya, termasuk tetapi tidak terbatas pada 1 HOPR = $undefined USD, 1 HOPR = € EUR, 1 HOPR = ₹ INR, 1 HOPR = Rp IDR, 1 HOPR = $ CAD, 1 HOPR = £ GBP, 1 HOPR = ฿ THB, dll.
Pasangan Populer Pertukaran
BTC tukar ke EUR
ETH tukar ke EUR
USDT tukar ke EUR
XRP tukar ke EUR
BNB tukar ke EUR
USDC tukar ke EUR
SOL tukar ke EUR
DOGE tukar ke EUR
ADA tukar ke EUR
TRX tukar ke EUR
STETH tukar ke EUR
SMART tukar ke EUR
WBTC tukar ke EUR
LEO tukar ke EUR
TON tukar ke EUR
Tabel di atas mencantumkan pasangan konversi mata uang yang populer, yang memudahkan Anda menemukan hasil konversi dari mata uang yang sesuai, termasuk BTC ke EUR, ETH ke EUR, USDT ke EUR, BNB ke EUR, SOL ke EUR, dsb.
Nilai Tukar untuk Mata Uang Kripto Populer

![]() | 25.57 |
![]() | 0.00676 |
![]() | 0.3133 |
![]() | 558.23 |
![]() | 273.03 |
![]() | 0.9504 |
![]() | 557.98 |
![]() | 4.85 |
![]() | 3,443.77 |
![]() | 879.86 |
![]() | 2,340.32 |
![]() | 0.3144 |
![]() | 374,311.2 |
![]() | 0.006778 |
![]() | 59.57 |
![]() | 166.19 |
Tabel di atas memberi Anda fungsi untuk menukar sejumlah Euro dengan mata uang populer, termasuk EUR ke GT, EUR ke USDT, EUR ke BTC, EUR ke ETH, EUR ke USBT, EUR ke PEPE, EUR ke EIGEN, EUR ke OG, dst.
Masukkan jumlah HOPR Anda
Masukkan jumlah HOPR Anda
Masukkan jumlah HOPR Anda
Pilih Euro
Klik pada tarik-turun untuk memilih Euro atau mata uang yang ingin Anda tukar
Itu saja
Konverter pertukaran mata uang kami akan menampilkan harga HOPR terbaru dalam Euro atau klik segarkan untuk mendapatkan harga terbaru. Pelajari cara membeli HOPR.
Langkah-langkah diatas menjelaskan bagaimana Anda mengonversi HOPR ke EUR dalam tiga langkah demi kenyamanan Anda.
Video Cara Membeli HOPR
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.Apa itu konverter HOPR ke Euro (EUR)?
2.Seberapa sering nilai tukar untuk HOPR ke Euro diperbarui di halaman ini?
3.Apa faktor yang mempengaruhi nilai tukar HOPR ke Euro?
4.Bisakah Saya mengkonversi HOPR ke mata uang lainnya selain Euro?
5.Bisakah Saya menukar mata uang kripto lainnya ke Euro (EUR)?
Berita Terbaru Terkait HOPR (HOPR)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.