0xProject Thị trường hôm nay
0xProject đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 0xProject chuyển đổi sang Philippine Peso (PHP) là ₱13.03. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 848,396,540 ZRX, tổng vốn hóa thị trường của 0xProject tính bằng PHP là ₱615,056,127,246.42. Trong 24h qua, giá của 0xProject tính bằng PHP đã tăng ₱0.005209, biểu thị mức tăng +0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 0xProject tính bằng PHP là ₱139.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱6.71.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRX sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRX sang PHP là ₱13.03 PHP, với tỷ lệ thay đổi là +0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZRX/PHP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRX/PHP trong ngày qua.
Giao dịch 0xProject
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2342 | 0.6% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2335 | 1.65% |
The real-time trading price of ZRX/USDT Spot is $0.2342, with a 24-hour trading change of 0.6%, ZRX/USDT Spot is $0.2342 and 0.6%, and ZRX/USDT Perpetual is $0.2335 and 1.65%.
Bảng chuyển đổi 0xProject sang Philippine Peso
Bảng chuyển đổi ZRX sang PHP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZRX | 13.03PHP |
2ZRX | 26.06PHP |
3ZRX | 39.09PHP |
4ZRX | 52.12PHP |
5ZRX | 65.15PHP |
6ZRX | 78.18PHP |
7ZRX | 91.21PHP |
8ZRX | 104.24PHP |
9ZRX | 117.27PHP |
10ZRX | 130.3PHP |
100ZRX | 1,303.02PHP |
500ZRX | 6,515.1PHP |
1000ZRX | 13,030.2PHP |
5000ZRX | 65,151.04PHP |
10000ZRX | 130,302.08PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang ZRX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHP | 0.07674ZRX |
2PHP | 0.1534ZRX |
3PHP | 0.2302ZRX |
4PHP | 0.3069ZRX |
5PHP | 0.3837ZRX |
6PHP | 0.4604ZRX |
7PHP | 0.5372ZRX |
8PHP | 0.6139ZRX |
9PHP | 0.6907ZRX |
10PHP | 0.7674ZRX |
10000PHP | 767.44ZRX |
50000PHP | 3,837.23ZRX |
100000PHP | 7,674.47ZRX |
500000PHP | 38,372.37ZRX |
1000000PHP | 76,744.74ZRX |
Bảng chuyển đổi số tiền ZRX sang PHP và PHP sang ZRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZRX sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHP sang ZRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 10xProject phổ biến
0xProject | 1 ZRX |
---|---|
![]() | $0.23USD |
![]() | €0.21EUR |
![]() | ₹19.46INR |
![]() | Rp3,533.03IDR |
![]() | $0.32CAD |
![]() | £0.17GBP |
![]() | ฿7.68THB |
0xProject | 1 ZRX |
---|---|
![]() | ₽21.52RUB |
![]() | R$1.27BRL |
![]() | د.إ0.86AED |
![]() | ₺7.95TRY |
![]() | ¥1.64CNY |
![]() | ¥33.54JPY |
![]() | $1.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRX = $0.23 USD, 1 ZRX = €0.21 EUR, 1 ZRX = ₹19.46 INR, 1 ZRX = Rp3,533.03 IDR, 1 ZRX = $0.32 CAD, 1 ZRX = £0.17 GBP, 1 ZRX = ฿7.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
SMART chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
LEO chuyển đổi sang PHP
TON chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3979 |
![]() | 0.0001071 |
![]() | 0.004927 |
![]() | 8.98 |
![]() | 4.2 |
![]() | 0.01503 |
![]() | 0.07339 |
![]() | 8.98 |
![]() | 52.5 |
![]() | 13.51 |
![]() | 37.62 |
![]() | 0.004948 |
![]() | 6,176.5 |
![]() | 0.0001072 |
![]() | 0.9784 |
![]() | 2.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Philippine Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Nhập số lượng 0xProject của bạn
Nhập số lượng ZRX của bạn
Nhập số lượng ZRX của bạn
Chọn Philippine Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Philippine Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 0xProject hiện tại theo Philippine Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 0xProject.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 0xProject sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 0xProject
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 0xProject sang Philippine Peso (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 0xProject sang Philippine Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 0xProject sang Philippine Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi 0xProject sang loại tiền tệ khác ngoài Philippine Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Philippine Peso (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 0xProject (ZRX)

Токен LGCT: Як Legacy Network революціонізує навчальні платформи на основі штучного інтелекту в блокчейні
Стаття аналізує основні особливості екосистеми розумного навчання та порівнює традиційну модель освіти з новим технологічно орієнтованим методом навчання.

Що таке монета VRA? Як монета VRA веде себе на ринку у 2025 році?
Монети VRA показують великий потенціал у галузях цифрового контенту, кіберспорту та реклами.

Що таке VELO? Чи зможе VELO встановити нові рекорди в 2025 році?
У 2025 році монета VELO стала центром уваги криптовалютного ринку.

Токен FAI: Як агенти Фрейза Суверенного ШІ революціонізують технологію цифрової ідентифікації
Дізнайтеся, як революційний штучний інтелект агента Фрейси переінтегрує цифровий ідентифікатор.

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.