Aave BAT v1 Thị trường hôm nay
Aave BAT v1 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ABAT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1196. Với nguồn cung lưu hành là 0 ABAT, tổng vốn hóa thị trường của ABAT tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của ABAT tính bằng EUR đã giảm €-0.001231, biểu thị mức giảm -1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ABAT tính bằng EUR là €1.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1135.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ABAT sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ABAT sang EUR là €0.1196 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ABAT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ABAT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Aave BAT v1
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ABAT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ABAT/-- Spot is $ and 0%, and ABAT/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Aave BAT v1 sang Euro
Bảng chuyển đổi ABAT sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ABAT | 0.11EUR |
2ABAT | 0.23EUR |
3ABAT | 0.35EUR |
4ABAT | 0.47EUR |
5ABAT | 0.59EUR |
6ABAT | 0.71EUR |
7ABAT | 0.83EUR |
8ABAT | 0.95EUR |
9ABAT | 1.07EUR |
10ABAT | 1.19EUR |
1000ABAT | 119.65EUR |
5000ABAT | 598.26EUR |
10000ABAT | 1,196.53EUR |
50000ABAT | 5,982.68EUR |
100000ABAT | 11,965.37EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ABAT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 8.35ABAT |
2EUR | 16.71ABAT |
3EUR | 25.07ABAT |
4EUR | 33.42ABAT |
5EUR | 41.78ABAT |
6EUR | 50.14ABAT |
7EUR | 58.5ABAT |
8EUR | 66.85ABAT |
9EUR | 75.21ABAT |
10EUR | 83.57ABAT |
100EUR | 835.74ABAT |
500EUR | 4,178.72ABAT |
1000EUR | 8,357.45ABAT |
5000EUR | 41,787.25ABAT |
10000EUR | 83,574.5ABAT |
Bảng chuyển đổi số tiền ABAT sang EUR và EUR sang ABAT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ABAT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ABAT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aave BAT v1 phổ biến
Aave BAT v1 | 1 ABAT |
---|---|
![]() | ₩177.4KRW |
![]() | ₴5.51UAH |
![]() | NT$4.25TWD |
![]() | ₨37PKR |
![]() | ₱7.41PHP |
![]() | $0.2AUD |
![]() | Kč2.99CZK |
Aave BAT v1 | 1 ABAT |
---|---|
![]() | RM0.56MYR |
![]() | zł0.51PLN |
![]() | kr1.35SEK |
![]() | R2.32ZAR |
![]() | Rs40.61LKR |
![]() | $0.17SGD |
![]() | $0.21NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ABAT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ABAT = $undefined USD, 1 ABAT = € EUR, 1 ABAT = ₹ INR, 1 ABAT = Rp IDR, 1 ABAT = $ CAD, 1 ABAT = £ GBP, 1 ABAT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.8 |
![]() | 0.00668 |
![]() | 0.3076 |
![]() | 558.28 |
![]() | 261.43 |
![]() | 0.9342 |
![]() | 4.58 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,287.76 |
![]() | 846.11 |
![]() | 2,354.04 |
![]() | 0.308 |
![]() | 393,303.73 |
![]() | 0.006701 |
![]() | 62.4 |
![]() | 43.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aave BAT v1 của bạn
Nhập số lượng ABAT của bạn
Nhập số lượng ABAT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aave BAT v1 hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aave BAT v1.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aave BAT v1 sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.