Amulet Thị trường hôm nay
Amulet đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Amulet chuyển đổi sang Special Drawing Rights (XDR) là SDR0.0007127. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 455,506,140 AMU, tổng vốn hóa thị trường của Amulet tính bằng XDR là SDR239,835.09. Trong 24h qua, giá của Amulet tính bằng XDR đã tăng SDR0.000009909, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Amulet tính bằng XDR là SDR0.07051, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là SDR0.0001181.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AMU sang XDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AMU sang XDR là SDR0.0007127 XDR, với tỷ lệ thay đổi là +1.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AMU/XDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AMU/XDR trong ngày qua.
Giao dịch Amulet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0009648 | 1.87% |
The real-time trading price of AMU/USDT Spot is $0.0009648, with a 24-hour trading change of 1.87%, AMU/USDT Spot is $0.0009648 and 1.87%, and AMU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Amulet sang Special Drawing Rights
Bảng chuyển đổi AMU sang XDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMU | 0XDR |
2AMU | 0XDR |
3AMU | 0XDR |
4AMU | 0XDR |
5AMU | 0XDR |
6AMU | 0XDR |
7AMU | 0XDR |
8AMU | 0XDR |
9AMU | 0XDR |
10AMU | 0XDR |
1000000AMU | 712.77XDR |
5000000AMU | 3,563.85XDR |
10000000AMU | 7,127.71XDR |
50000000AMU | 35,638.58XDR |
100000000AMU | 71,277.16XDR |
Bảng chuyển đổi XDR sang AMU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDR | 1,402.97AMU |
2XDR | 2,805.94AMU |
3XDR | 4,208.92AMU |
4XDR | 5,611.89AMU |
5XDR | 7,014.86AMU |
6XDR | 8,417.84AMU |
7XDR | 9,820.81AMU |
8XDR | 11,223.79AMU |
9XDR | 12,626.76AMU |
10XDR | 14,029.73AMU |
100XDR | 140,297.39AMU |
500XDR | 701,486.95AMU |
1000XDR | 1,402,973.9AMU |
5000XDR | 7,014,869.54AMU |
10000XDR | 14,029,739.09AMU |
Bảng chuyển đổi số tiền AMU sang XDR và XDR sang AMU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 AMU sang XDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XDR sang AMU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Amulet phổ biến
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | £0JEP |
![]() | с0.08KGS |
![]() | CF0.43KMF |
![]() | $0KYD |
![]() | ₭21.15LAK |
![]() | $0.19LRD |
![]() | L0.02LSL |
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0LYD |
![]() | L0.02MDL |
![]() | Ar4.39MGA |
![]() | ден0.05MKD |
![]() | MOP$0.01MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AMU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AMU = $undefined USD, 1 AMU = € EUR, 1 AMU = ₹ INR, 1 AMU = Rp IDR, 1 AMU = $ CAD, 1 AMU = £ GBP, 1 AMU = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XDR
ETH chuyển đổi sang XDR
USDT chuyển đổi sang XDR
XRP chuyển đổi sang XDR
BNB chuyển đổi sang XDR
SOL chuyển đổi sang XDR
USDC chuyển đổi sang XDR
DOGE chuyển đổi sang XDR
ADA chuyển đổi sang XDR
TRX chuyển đổi sang XDR
STETH chuyển đổi sang XDR
SMART chuyển đổi sang XDR
WBTC chuyển đổi sang XDR
LEO chuyển đổi sang XDR
TON chuyển đổi sang XDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XDR, ETH sang XDR, USDT sang XDR, BNB sang XDR, SOL sang XDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.39 |
![]() | 0.008062 |
![]() | 0.3749 |
![]() | 677.12 |
![]() | 319.37 |
![]() | 1.13 |
![]() | 5.52 |
![]() | 676.66 |
![]() | 3,981.55 |
![]() | 1,028.51 |
![]() | 2,816.86 |
![]() | 0.3747 |
![]() | 457,032.25 |
![]() | 0.008082 |
![]() | 71.47 |
![]() | 200.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Special Drawing Rights nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XDR sang GT, XDR sang USDT, XDR sang BTC, XDR sang ETH, XDR sang USBT, XDR sang PEPE, XDR sang EIGEN, XDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Amulet của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Chọn Special Drawing Rights
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Special Drawing Rights hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Amulet hiện tại theo Special Drawing Rights hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Amulet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Amulet sang XDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Amulet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Amulet sang Special Drawing Rights (XDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Special Drawing Rights trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Special Drawing Rights?
4.Tôi có thể chuyển đổi Amulet sang loại tiền tệ khác ngoài Special Drawing Rights không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Special Drawing Rights (XDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Amulet (AMU)

Текст AMA з Crypto Samura
Гра RPG #P2E, де ви можете викликати потужних самураїв, щоб боротися за яскраве майбутнє.

Gate.io AMA з Amulet - першою веб3 платформою, яка поєднує інвестиції та страхування
Gate.io провела сесію AMA (Запитай-Що-Схочеш) з Джетом, Маркетинговим керівником Amulet в Twitter Space.