Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CATI chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF45.09. Với nguồn cung lưu hành là 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của CATI tính bằng KMF là CF4,094,293,104,445.85. Trong 24h qua, giá của CATI tính bằng KMF đã giảm CF-0.3485, biểu thị mức giảm -0.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CATI tính bằng KMF là CF496.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF40.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang KMF là CF45.09 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -0.77% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1019 | -0.29% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1019 | -0.85% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.1019, with a 24-hour trading change of -0.29%, CATI/USDT Spot is $0.1019 and -0.29%, and CATI/USDT Perpetual is $0.1019 and -0.85%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi CATI sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 45.09KMF |
2CATI | 90.18KMF |
3CATI | 135.27KMF |
4CATI | 180.36KMF |
5CATI | 225.45KMF |
6CATI | 270.54KMF |
7CATI | 315.63KMF |
8CATI | 360.73KMF |
9CATI | 405.82KMF |
10CATI | 450.91KMF |
100CATI | 4,509.13KMF |
500CATI | 22,545.69KMF |
1000CATI | 45,091.39KMF |
5000CATI | 225,456.97KMF |
10000CATI | 450,913.95KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.02217CATI |
2KMF | 0.04435CATI |
3KMF | 0.06653CATI |
4KMF | 0.0887CATI |
5KMF | 0.1108CATI |
6KMF | 0.133CATI |
7KMF | 0.1552CATI |
8KMF | 0.1774CATI |
9KMF | 0.1995CATI |
10KMF | 0.2217CATI |
10000KMF | 221.77CATI |
50000KMF | 1,108.85CATI |
100000KMF | 2,217.71CATI |
500000KMF | 11,088.59CATI |
1000000KMF | 22,177.18CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang KMF và KMF sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CATI sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KMF sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ៛414.66KHR |
![]() | Le2,314.14SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$0.23TOP |
![]() | Bs.S3.76VES |
![]() | ﷼25.53YER |
![]() | ZK0ZMK |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ؋7.05AFN |
![]() | ƒ0.18ANG |
![]() | ƒ0.18AWG |
![]() | FBu296.13BIF |
![]() | $0.1BMD |
![]() | Bs.0.71BOB |
![]() | FC290.23CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $undefined USD, 1 CATI = € EUR, 1 CATI = ₹ INR, 1 CATI = Rp IDR, 1 CATI = $ CAD, 1 CATI = £ GBP, 1 CATI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05069 |
![]() | 0.00001348 |
![]() | 0.0006239 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5304 |
![]() | 0.001894 |
![]() | 0.009175 |
![]() | 1.13 |
![]() | 6.62 |
![]() | 1.71 |
![]() | 4.74 |
![]() | 0.0006239 |
![]() | 779.63 |
![]() | 0.00001358 |
![]() | 0.1188 |
![]() | 0.3344 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Comorian Franc (KMF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Comorian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)

Gate.io Referral Master Program Now Open for Application
Gate.io紹介マスタープログラムは現在応募を受け付けています。興味のあるユーザー、KOL/KOC、プロジェクトチームは、Gate.io紹介マスタープログラムの申請フォームを通じて申請するようお勧めします。

Gate.io Education | 契約の利益と損失の計算方法
Gate.ioが提供する永続契約は、仮想通貨に適した金融派生商品の一種です。ユーザーは市況に基づいて暗号資産のロングまたはショートポジションを取引し、利益を得ることができます。

Gate.io Education | Uベースの永続契約とは何ですか?
Uベースの永続契約は、通常、USDTを使用する契約を指し、暗号通貨デリバティブ取引の永続契約の一種です。 _テザー_ または他のステーブルコインを取引の基にしています。

Gate.io Education | 資金調達率とは何ですか?
資金調達率は、暗号通貨取引所が設定する手数料であり、永続契約の価格が基礎となる資産の価格とバランスを保つためのものです。

最初の相場 | BTC と ETH は弱く不安定、テレグラムの CEO は暗号化ゲームの Catizen に 5,300 万ドルを投資
最初の相場 | BTC と ETH は弱く不安定、テレグラムの CEO は暗号化ゲームの Catizen に 5,300 万ドルを投資

Catizen の究極ガイド: Catizen エアドロップを獲得する方法
人気の猫ゲーム Catizen を理解し、トークンのエアドロップの要点を 1 つの記事でマスターする
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
