Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Catizen chuyển đổi sang Macanese Pataca (MOP) là MOP$0.8233. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của Catizen tính bằng MOP là MOP$1,361,145,849.75. Trong 24h qua, giá của Catizen tính bằng MOP đã tăng MOP$0.004834, biểu thị mức tăng +0.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Catizen tính bằng MOP là MOP$9.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MOP$0.7447.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang MOP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang MOP là MOP$0.8233 MOP, với tỷ lệ thay đổi là +0.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/MOP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/MOP trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1027 | 2.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1026 | 1.91% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.1027, with a 24-hour trading change of 2.18%, CATI/USDT Spot is $0.1027 and 2.18%, and CATI/USDT Perpetual is $0.1026 and 1.91%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Macanese Pataca
Bảng chuyển đổi CATI sang MOP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 0.82MOP |
2CATI | 1.64MOP |
3CATI | 2.47MOP |
4CATI | 3.29MOP |
5CATI | 4.11MOP |
6CATI | 4.94MOP |
7CATI | 5.76MOP |
8CATI | 6.58MOP |
9CATI | 7.41MOP |
10CATI | 8.23MOP |
1000CATI | 823.36MOP |
5000CATI | 4,116.82MOP |
10000CATI | 8,233.65MOP |
50000CATI | 41,168.25MOP |
100000CATI | 82,336.5MOP |
Bảng chuyển đổi MOP sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MOP | 1.21CATI |
2MOP | 2.42CATI |
3MOP | 3.64CATI |
4MOP | 4.85CATI |
5MOP | 6.07CATI |
6MOP | 7.28CATI |
7MOP | 8.5CATI |
8MOP | 9.71CATI |
9MOP | 10.93CATI |
10MOP | 12.14CATI |
100MOP | 121.45CATI |
500MOP | 607.26CATI |
1000MOP | 1,214.52CATI |
5000MOP | 6,072.64CATI |
10000MOP | 12,145.28CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang MOP và MOP sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CATI sang MOP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MOP sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹8.57INR |
![]() | Rp1,556.41IDR |
![]() | $0.14CAD |
![]() | £0.08GBP |
![]() | ฿3.38THB |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ₽9.48RUB |
![]() | R$0.56BRL |
![]() | د.إ0.38AED |
![]() | ₺3.5TRY |
![]() | ¥0.72CNY |
![]() | ¥14.77JPY |
![]() | $0.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $0.1 USD, 1 CATI = €0.09 EUR, 1 CATI = ₹8.57 INR, 1 CATI = Rp1,556.41 IDR, 1 CATI = $0.14 CAD, 1 CATI = £0.08 GBP, 1 CATI = ฿3.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MOP
ETH chuyển đổi sang MOP
USDT chuyển đổi sang MOP
XRP chuyển đổi sang MOP
BNB chuyển đổi sang MOP
SOL chuyển đổi sang MOP
USDC chuyển đổi sang MOP
DOGE chuyển đổi sang MOP
ADA chuyển đổi sang MOP
TRX chuyển đổi sang MOP
STETH chuyển đổi sang MOP
SMART chuyển đổi sang MOP
WBTC chuyển đổi sang MOP
LEO chuyển đổi sang MOP
TON chuyển đổi sang MOP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MOP, ETH sang MOP, USDT sang MOP, BNB sang MOP, SOL sang MOP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.76 |
![]() | 0.0007408 |
![]() | 0.03424 |
![]() | 62.32 |
![]() | 29.15 |
![]() | 0.1042 |
![]() | 0.5073 |
![]() | 62.28 |
![]() | 363.44 |
![]() | 94.04 |
![]() | 260.83 |
![]() | 0.03428 |
![]() | 42,674.86 |
![]() | 0.0007415 |
![]() | 6.53 |
![]() | 18.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macanese Pataca nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MOP sang GT, MOP sang USDT, MOP sang BTC, MOP sang ETH, MOP sang USBT, MOP sang PEPE, MOP sang EIGEN, MOP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Macanese Pataca
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macanese Pataca hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Macanese Pataca hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang MOP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Macanese Pataca (MOP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Macanese Pataca trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Macanese Pataca?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Macanese Pataca không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macanese Pataca (MOP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
