Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celer chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.05793. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của Celer tính bằng CNY là ¥2,306,885,536.69. Trong 24h qua, giá của Celer tính bằng CNY đã tăng ¥0.0001453, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celer tính bằng CNY là ¥1.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.006741.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang CNY là ¥0.05793 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008261 | 1.76% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008333 | 0.87% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008261, with a 24-hour trading change of 1.76%, CELR/USDT Spot is $0.008261 and 1.76%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008333 and 0.87%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi CELR sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 0.05CNY |
2CELR | 0.11CNY |
3CELR | 0.17CNY |
4CELR | 0.23CNY |
5CELR | 0.28CNY |
6CELR | 0.34CNY |
7CELR | 0.4CNY |
8CELR | 0.46CNY |
9CELR | 0.52CNY |
10CELR | 0.57CNY |
10000CELR | 579.34CNY |
50000CELR | 2,896.74CNY |
100000CELR | 5,793.49CNY |
500000CELR | 28,967.49CNY |
1000000CELR | 57,934.98CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 17.26CELR |
2CNY | 34.52CELR |
3CNY | 51.78CELR |
4CNY | 69.04CELR |
5CNY | 86.3CELR |
6CNY | 103.56CELR |
7CNY | 120.82CELR |
8CNY | 138.08CELR |
9CNY | 155.34CELR |
10CNY | 172.6CELR |
100CNY | 1,726.07CELR |
500CNY | 8,630.36CELR |
1000CNY | 17,260.72CELR |
5000CNY | 86,303.63CELR |
10000CNY | 172,607.27CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang CNY và CNY sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CELR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | CHF0.01CHF |
![]() | kr0.05DKK |
![]() | £0.4EGP |
![]() | ₫202.14VND |
![]() | KM0.01BAM |
![]() | USh30.52UGX |
![]() | lei0.04RON |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ﷼0.03SAR |
![]() | ₵0.13GHS |
![]() | د.ك0KWD |
![]() | ₦13.29NGN |
![]() | .د.ب0BHD |
![]() | FCFA4.83XAF |
![]() | K17.25MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $undefined USD, 1 CELR = € EUR, 1 CELR = ₹ INR, 1 CELR = Rp IDR, 1 CELR = $ CAD, 1 CELR = £ GBP, 1 CELR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.23 |
![]() | 0.0008546 |
![]() | 0.03962 |
![]() | 70.9 |
![]() | 34.23 |
![]() | 0.1207 |
![]() | 70.88 |
![]() | 0.6168 |
![]() | 437.42 |
![]() | 110.52 |
![]() | 297.26 |
![]() | 0.03994 |
![]() | 47,577.05 |
![]() | 0.0008609 |
![]() | 7.56 |
![]() | 21.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.