Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩11.24. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng KRW là ₩84,549,834,252,195.3. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng KRW đã giảm ₩-0.6444, biểu thị mức giảm -5.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng KRW là ₩259.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang KRW là ₩11.24 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -5.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008394 | -5.99% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008339 | -6.07% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008394, with a 24-hour trading change of -5.99%, CELR/USDT Spot is $0.008394 and -5.99%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008339 and -6.07%.
Bảng chuyển đổi Celer sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi CELR sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 11.27KRW |
2CELR | 22.55KRW |
3CELR | 33.83KRW |
4CELR | 45.11KRW |
5CELR | 56.39KRW |
6CELR | 67.67KRW |
7CELR | 78.95KRW |
8CELR | 90.23KRW |
9CELR | 101.51KRW |
10CELR | 112.79KRW |
100CELR | 1,127.95KRW |
500CELR | 5,639.76KRW |
1000CELR | 11,279.52KRW |
5000CELR | 56,397.6KRW |
10000CELR | 112,795.2KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.08865CELR |
2KRW | 0.1773CELR |
3KRW | 0.2659CELR |
4KRW | 0.3546CELR |
5KRW | 0.4432CELR |
6KRW | 0.5319CELR |
7KRW | 0.6205CELR |
8KRW | 0.7092CELR |
9KRW | 0.7979CELR |
10KRW | 0.8865CELR |
10000KRW | 886.56CELR |
50000KRW | 4,432.81CELR |
100000KRW | 8,865.62CELR |
500000KRW | 44,328.12CELR |
1000000KRW | 88,656.24CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang KRW và KRW sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CELR sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KRW sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | SM0.09TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0.03TMT |
![]() | VT1VUV |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | WS$0.02WST |
![]() | $0.02XCD |
![]() | SDR0.01XDR |
![]() | ₣0.9XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $undefined USD, 1 CELR = € EUR, 1 CELR = ₹ INR, 1 CELR = Rp IDR, 1 CELR = $ CAD, 1 CELR = £ GBP, 1 CELR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01694 |
![]() | 0.000004496 |
![]() | 0.0002071 |
![]() | 0.3754 |
![]() | 0.1837 |
![]() | 0.000626 |
![]() | 0.003165 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.5788 |
![]() | 1.6 |
![]() | 0.000207 |
![]() | 256.43 |
![]() | 0.000004496 |
![]() | 0.1009 |
![]() | 0.03989 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.