Crust Thị trường hôm nay
Crust đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Bahraini Dinar (BHD) là .د.ب0.03726. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng BHD là .د.ب374,302.05. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng BHD đã giảm .د.ب-0.004256, biểu thị mức giảm -9.99%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng BHD là .د.ب67.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là .د.ب0.03596.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang BHD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang BHD là .د.ب0.03726 BHD, với tỷ lệ thay đổi là -9.99% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/BHD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/BHD trong ngày qua.
Giao dịch Crust
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.102 | -6.33% |
The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.102, with a 24-hour trading change of -6.33%, CRU/USDT Spot is $0.102 and -6.33%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Crust sang Bahraini Dinar
Bảng chuyển đổi CRU sang BHD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRU | 0.03BHD |
2CRU | 0.07BHD |
3CRU | 0.11BHD |
4CRU | 0.14BHD |
5CRU | 0.18BHD |
6CRU | 0.22BHD |
7CRU | 0.26BHD |
8CRU | 0.29BHD |
9CRU | 0.33BHD |
10CRU | 0.37BHD |
10000CRU | 372.61BHD |
50000CRU | 1,863.08BHD |
100000CRU | 3,726.16BHD |
500000CRU | 18,630.8BHD |
1000000CRU | 37,261.6BHD |
Bảng chuyển đổi BHD sang CRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BHD | 26.83CRU |
2BHD | 53.67CRU |
3BHD | 80.51CRU |
4BHD | 107.34CRU |
5BHD | 134.18CRU |
6BHD | 161.02CRU |
7BHD | 187.86CRU |
8BHD | 214.69CRU |
9BHD | 241.53CRU |
10BHD | 268.37CRU |
100BHD | 2,683.72CRU |
500BHD | 13,418.64CRU |
1000BHD | 26,837.28CRU |
5000BHD | 134,186.4CRU |
10000BHD | 268,372.8CRU |
Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang BHD và BHD sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CRU sang BHD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BHD sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Crust phổ biến
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | د.ا0.07JOD |
![]() | ₸47.51KZT |
![]() | $0.13BND |
![]() | ل.ل8,869.45LBP |
![]() | ֏38.39AMD |
![]() | RF132.75RWF |
![]() | K0.39PGK |
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | ﷼0.36QAR |
![]() | P1.31BWP |
![]() | Br0.32BYN |
![]() | $5.95DOP |
![]() | ₮338.23MNT |
![]() | MT6.33MZN |
![]() | ZK2.61ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $undefined USD, 1 CRU = € EUR, 1 CRU = ₹ INR, 1 CRU = Rp IDR, 1 CRU = $ CAD, 1 CRU = £ GBP, 1 CRU = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BHD
ETH chuyển đổi sang BHD
USDT chuyển đổi sang BHD
XRP chuyển đổi sang BHD
BNB chuyển đổi sang BHD
USDC chuyển đổi sang BHD
SOL chuyển đổi sang BHD
DOGE chuyển đổi sang BHD
ADA chuyển đổi sang BHD
TRX chuyển đổi sang BHD
STETH chuyển đổi sang BHD
SMART chuyển đổi sang BHD
WBTC chuyển đổi sang BHD
TON chuyển đổi sang BHD
LEO chuyển đổi sang BHD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BHD, ETH sang BHD, USDT sang BHD, BNB sang BHD, SOL sang BHD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 60.04 |
![]() | 0.01598 |
![]() | 0.7316 |
![]() | 1,329.8 |
![]() | 644.12 |
![]() | 2.24 |
![]() | 1,329.38 |
![]() | 11.39 |
![]() | 8,205.52 |
![]() | 2,041.42 |
![]() | 5,590.15 |
![]() | 0.7348 |
![]() | 890,085.16 |
![]() | 0.0161 |
![]() | 373.32 |
![]() | 141.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bahraini Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BHD sang GT, BHD sang USDT, BHD sang BTC, BHD sang ETH, BHD sang USBT, BHD sang PEPE, BHD sang EIGEN, BHD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Crust của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Chọn Bahraini Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bahraini Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Bahraini Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang BHD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.