Crust Thị trường hôm nay
Crust đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF43.1. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng KMF là CF507,630,602,876.04. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng KMF đã giảm CF-6.35, biểu thị mức giảm -12.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng KMF là CF79,004.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF42.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang KMF là CF43.1 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -12.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Crust
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0977 | -14.22% |
The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.0977, with a 24-hour trading change of -14.22%, CRU/USDT Spot is $0.0977 and -14.22%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Crust sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi CRU sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRU | 43.1KMF |
2CRU | 86.21KMF |
3CRU | 129.32KMF |
4CRU | 172.43KMF |
5CRU | 215.53KMF |
6CRU | 258.64KMF |
7CRU | 301.75KMF |
8CRU | 344.86KMF |
9CRU | 387.97KMF |
10CRU | 431.07KMF |
100CRU | 4,310.79KMF |
500CRU | 21,553.95KMF |
1000CRU | 43,107.9KMF |
5000CRU | 215,539.51KMF |
10000CRU | 431,079.02KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang CRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.02319CRU |
2KMF | 0.04639CRU |
3KMF | 0.06959CRU |
4KMF | 0.09279CRU |
5KMF | 0.1159CRU |
6KMF | 0.1391CRU |
7KMF | 0.1623CRU |
8KMF | 0.1855CRU |
9KMF | 0.2087CRU |
10KMF | 0.2319CRU |
10000KMF | 231.97CRU |
50000KMF | 1,159.88CRU |
100000KMF | 2,319.76CRU |
500000KMF | 11,598.8CRU |
1000000KMF | 23,197.6CRU |
Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang KMF và KMF sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRU sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KMF sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Crust phổ biến
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | ៛397.18KHR |
![]() | Le2,216.58SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$0.22TOP |
![]() | Bs.S3.6VES |
![]() | ﷼24.45YER |
![]() | ZK0ZMK |
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | ؋6.76AFN |
![]() | ƒ0.17ANG |
![]() | ƒ0.17AWG |
![]() | FBu283.64BIF |
![]() | $0.1BMD |
![]() | Bs.0.68BOB |
![]() | FC278CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $undefined USD, 1 CRU = € EUR, 1 CRU = ₹ INR, 1 CRU = Rp IDR, 1 CRU = $ CAD, 1 CRU = £ GBP, 1 CRU = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05267 |
![]() | 0.00001382 |
![]() | 0.0006365 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5656 |
![]() | 0.001945 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.009968 |
![]() | 7.2 |
![]() | 1.8 |
![]() | 4.86 |
![]() | 0.0006405 |
![]() | 778.56 |
![]() | 0.00001385 |
![]() | 0.3154 |
![]() | 0.1207 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Crust của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.