CrustChuyển đổi Crust (CRU) sang Rwandan Franc (RWF)

CRU/RWF: 1 CRU ≈ RF134.75 RWF

Lần cập nhật mới nhất:

Crust Thị trường hôm nay

Crust đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Rwandan Franc (RWF) là RF134.75. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng RWF là RF4,822,383,323,960.86. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng RWF đã giảm RF-16.23, biểu thị mức giảm -10.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng RWF là RF240,093.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF128.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang RWF

RF134.75-10.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang RWF là RF134.75 RWF, với tỷ lệ thay đổi là -10.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/RWF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/RWF trong ngày qua.

Giao dịch Crust

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CrustCRU/USDT
Giao ngay
$0.1005
-9.13%

The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.1005, with a 24-hour trading change of -9.13%, CRU/USDT Spot is $0.1005 and -9.13%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Crust sang Rwandan Franc

Bảng chuyển đổi CRU sang RWF

logo CrustSố lượng
Chuyển thànhlogo RWF
1CRU
134.75RWF
2CRU
269.5RWF
3CRU
404.26RWF
4CRU
539.01RWF
5CRU
673.77RWF
6CRU
808.52RWF
7CRU
943.28RWF
8CRU
1,078.03RWF
9CRU
1,212.79RWF
10CRU
1,347.54RWF
100CRU
13,475.45RWF
500CRU
67,377.27RWF
1000CRU
134,754.54RWF
5000CRU
673,772.72RWF
10000CRU
1,347,545.45RWF

Bảng chuyển đổi RWF sang CRU

logo RWFSố lượng
Chuyển thànhlogo Crust
1RWF
0.00742CRU
2RWF
0.01484CRU
3RWF
0.02226CRU
4RWF
0.02968CRU
5RWF
0.0371CRU
6RWF
0.04452CRU
7RWF
0.05194CRU
8RWF
0.05936CRU
9RWF
0.06678CRU
10RWF
0.0742CRU
100000RWF
742.08CRU
500000RWF
3,710.44CRU
1000000RWF
7,420.89CRU
5000000RWF
37,104.49CRU
10000000RWF
74,208.99CRU

Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang RWF và RWF sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRU sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RWF sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Crust phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $undefined USD, 1 CRU = € EUR, 1 CRU = ₹ INR, 1 CRU = Rp IDR, 1 CRU = $ CAD, 1 CRU = £ GBP, 1 CRU = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RWFRWF
logo GTGT
0.01691
logo BTCBTC
0.000004509
logo ETHETH
0.0002058
logo USDTUSDT
0.3731
logo XRPXRP
0.1812
logo BNBBNB
0.0006326
logo USDCUSDC
0.3731
logo SOLSOL
0.003214
logo DOGEDOGE
2.33
logo ADAADA
0.5747
logo TRXTRX
1.56
logo STETHSTETH
0.0002062
logo SMARTSMART
250.68
logo WBTCWBTC
0.000004521
logo TONTON
0.1029
logo LEOLEO
0.0395

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rwandan Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.

Nhập số lượng Crust của bạn

01

Nhập số lượng CRU của bạn

Nhập số lượng CRU của bạn

02

Chọn Rwandan Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Rwandan Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Rwandan Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Crust

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Rwandan Franc (RWF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Rwandan Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Rwandan Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Rwandan Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rwandan Franc (RWF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Crust (CRU)

Tìm hiểu thêm về Crust (CRU)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.