crvUSD Thị trường hôm nay
crvUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của crvUSD chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج131.88. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 123,165,440 CRVUSD, tổng vốn hóa thị trường của crvUSD tính bằng DZD là دج2,149,088,193,419.76. Trong 24h qua, giá của crvUSD tính bằng DZD đã tăng دج0.02637, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của crvUSD tính bằng DZD là دج1,322.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج105.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRVUSD sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRVUSD sang DZD là دج131.88 DZD, với tỷ lệ thay đổi là +0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRVUSD/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRVUSD/DZD trong ngày qua.
Giao dịch crvUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9969 | -0.03% |
The real-time trading price of CRVUSD/USDT Spot is $0.9969, with a 24-hour trading change of -0.03%, CRVUSD/USDT Spot is $0.9969 and -0.03%, and CRVUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi crvUSD sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi CRVUSD sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRVUSD | 131.88DZD |
2CRVUSD | 263.77DZD |
3CRVUSD | 395.66DZD |
4CRVUSD | 527.55DZD |
5CRVUSD | 659.44DZD |
6CRVUSD | 791.33DZD |
7CRVUSD | 923.22DZD |
8CRVUSD | 1,055.11DZD |
9CRVUSD | 1,187DZD |
10CRVUSD | 1,318.88DZD |
100CRVUSD | 13,188.89DZD |
500CRVUSD | 65,944.48DZD |
1000CRVUSD | 131,888.97DZD |
5000CRVUSD | 659,444.86DZD |
10000CRVUSD | 1,318,889.72DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang CRVUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 0.007582CRVUSD |
2DZD | 0.01516CRVUSD |
3DZD | 0.02274CRVUSD |
4DZD | 0.03032CRVUSD |
5DZD | 0.03791CRVUSD |
6DZD | 0.04549CRVUSD |
7DZD | 0.05307CRVUSD |
8DZD | 0.06065CRVUSD |
9DZD | 0.06823CRVUSD |
10DZD | 0.07582CRVUSD |
100000DZD | 758.21CRVUSD |
500000DZD | 3,791.06CRVUSD |
1000000DZD | 7,582.13CRVUSD |
5000000DZD | 37,910.67CRVUSD |
10000000DZD | 75,821.35CRVUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền CRVUSD sang DZD và DZD sang CRVUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRVUSD sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 DZD sang CRVUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1crvUSD phổ biến
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | د.ا0.71JOD |
![]() | ₸477.92KZT |
![]() | $1.29BND |
![]() | ل.ل89,222.55LBP |
![]() | ֏386.2AMD |
![]() | RF1,335.36RWF |
![]() | K3.9PGK |
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | ﷼3.63QAR |
![]() | P13.14BWP |
![]() | Br3.25BYN |
![]() | $59.9DOP |
![]() | ₮3,402.44MNT |
![]() | MT63.69MZN |
![]() | ZK26.25ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRVUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRVUSD = $undefined USD, 1 CRVUSD = € EUR, 1 CRVUSD = ₹ INR, 1 CRVUSD = Rp IDR, 1 CRVUSD = $ CAD, 1 CRVUSD = £ GBP, 1 CRVUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
TON chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1673 |
![]() | 0.00004507 |
![]() | 0.002072 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.76 |
![]() | 0.006322 |
![]() | 0.03086 |
![]() | 3.77 |
![]() | 22.07 |
![]() | 5.68 |
![]() | 15.82 |
![]() | 0.002081 |
![]() | 2,597.46 |
![]() | 0.00004512 |
![]() | 0.4114 |
![]() | 1.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng crvUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá crvUSD hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua crvUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi crvUSD sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua crvUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ crvUSD sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi crvUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến crvUSD (CRVUSD)
Tìm hiểu thêm về crvUSD (CRVUSD)

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Kịch WBTC

Sự phát triển của các sản phẩm cho vay DeFi

"Một cái nhìn cận cảnh về Stable++: Giao thức Stablecoin đầu tiên của lớp RGB++ đã khởi động."

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng
