cUNI Thị trường hôm nay
cUNI đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CUNI chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥17.12. Với nguồn cung lưu hành là 38,044,948 CUNI, tổng vốn hóa thị trường của CUNI tính bằng JPY là ¥93,813,474,563.19. Trong 24h qua, giá của CUNI tính bằng JPY đã giảm ¥-0.1097, biểu thị mức giảm -0.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CUNI tính bằng JPY là ¥130.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥5.11.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CUNI sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CUNI sang JPY là ¥17.12 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -0.63% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CUNI/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CUNI/JPY trong ngày qua.
Giao dịch cUNI
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CUNI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CUNI/-- Spot is $ and 0%, and CUNI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi cUNI sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi CUNI sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CUNI | 17.12JPY |
2CUNI | 34.24JPY |
3CUNI | 51.37JPY |
4CUNI | 68.49JPY |
5CUNI | 85.61JPY |
6CUNI | 102.74JPY |
7CUNI | 119.86JPY |
8CUNI | 136.99JPY |
9CUNI | 154.11JPY |
10CUNI | 171.23JPY |
100CUNI | 1,712.38JPY |
500CUNI | 8,561.9JPY |
1000CUNI | 17,123.81JPY |
5000CUNI | 85,619.09JPY |
10000CUNI | 171,238.18JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang CUNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.05839CUNI |
2JPY | 0.1167CUNI |
3JPY | 0.1751CUNI |
4JPY | 0.2335CUNI |
5JPY | 0.2919CUNI |
6JPY | 0.3503CUNI |
7JPY | 0.4087CUNI |
8JPY | 0.4671CUNI |
9JPY | 0.5255CUNI |
10JPY | 0.5839CUNI |
10000JPY | 583.98CUNI |
50000JPY | 2,919.9CUNI |
100000JPY | 5,839.81CUNI |
500000JPY | 29,199.09CUNI |
1000000JPY | 58,398.19CUNI |
Bảng chuyển đổi số tiền CUNI sang JPY và JPY sang CUNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CUNI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JPY sang CUNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1cUNI phổ biến
cUNI | 1 CUNI |
---|---|
![]() | $2.07NAD |
![]() | ₼0.2AZN |
![]() | Sh323.13TZS |
![]() | so'm1,511.56UZS |
![]() | FCFA69.89XOF |
![]() | $114.84ARS |
![]() | دج15.73DZD |
cUNI | 1 CUNI |
---|---|
![]() | ₨5.44MUR |
![]() | ﷼0.05OMR |
![]() | S/0.45PEN |
![]() | дин. or din.12.47RSD |
![]() | $18.69JMD |
![]() | TT$0.81TTD |
![]() | kr16.22ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CUNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CUNI = $undefined USD, 1 CUNI = € EUR, 1 CUNI = ₹ INR, 1 CUNI = Rp IDR, 1 CUNI = $ CAD, 1 CUNI = £ GBP, 1 CUNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1567 |
![]() | 0.00004172 |
![]() | 0.00191 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.68 |
![]() | 0.005862 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.02975 |
![]() | 21.42 |
![]() | 5.33 |
![]() | 14.59 |
![]() | 0.001918 |
![]() | 2,324.08 |
![]() | 0.00004205 |
![]() | 0.9661 |
![]() | 0.3685 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng cUNI của bạn
Nhập số lượng CUNI của bạn
Nhập số lượng CUNI của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá cUNI hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua cUNI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi cUNI sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua cUNI
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ cUNI sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ cUNI sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ cUNI sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi cUNI sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến cUNI (CUNI)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.