DAII Thị trường hôm nay
DAII đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DAII chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك0.2327. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 DAII, tổng vốn hóa thị trường của DAII tính bằng KWD là د.ك0. Trong 24h qua, giá của DAII tính bằng KWD đã tăng د.ك0.002104, biểu thị mức tăng +0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAII tính bằng KWD là د.ك0.3629, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.227.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAII sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAII sang KWD là د.ك0.2327 KWD, với tỷ lệ thay đổi là +0.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DAII/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAII/KWD trong ngày qua.
Giao dịch DAII
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DAII/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DAII/-- Spot is $ and 0%, and DAII/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi DAII sang Kuwaiti Dinar
Bảng chuyển đổi DAII sang KWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DAII | 0.23KWD |
2DAII | 0.46KWD |
3DAII | 0.69KWD |
4DAII | 0.93KWD |
5DAII | 1.16KWD |
6DAII | 1.39KWD |
7DAII | 1.62KWD |
8DAII | 1.86KWD |
9DAII | 2.09KWD |
10DAII | 2.32KWD |
1000DAII | 232.74KWD |
5000DAII | 1,163.74KWD |
10000DAII | 2,327.49KWD |
50000DAII | 11,637.47KWD |
100000DAII | 23,274.94KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang DAII
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KWD | 4.29DAII |
2KWD | 8.59DAII |
3KWD | 12.88DAII |
4KWD | 17.18DAII |
5KWD | 21.48DAII |
6KWD | 25.77DAII |
7KWD | 30.07DAII |
8KWD | 34.37DAII |
9KWD | 38.66DAII |
10KWD | 42.96DAII |
100KWD | 429.64DAII |
500KWD | 2,148.23DAII |
1000KWD | 4,296.46DAII |
5000KWD | 21,482.32DAII |
10000KWD | 42,964.65DAII |
Bảng chuyển đổi số tiền DAII sang KWD và KWD sang DAII ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DAII sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KWD sang DAII, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DAII phổ biến
DAII | 1 DAII |
---|---|
![]() | $13.29NAD |
![]() | ₼1.3AZN |
![]() | Sh2,073.66TZS |
![]() | so'm9,700.2UZS |
![]() | FCFA448.48XOF |
![]() | $736.98ARS |
![]() | دج100.96DZD |
DAII | 1 DAII |
---|---|
![]() | ₨34.94MUR |
![]() | ﷼0.29OMR |
![]() | S/2.87PEN |
![]() | дин. or din.80.02RSD |
![]() | $119.93JMD |
![]() | TT$5.18TTD |
![]() | kr104.07ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAII và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAII = $undefined USD, 1 DAII = € EUR, 1 DAII = ₹ INR, 1 DAII = Rp IDR, 1 DAII = $ CAD, 1 DAII = £ GBP, 1 DAII = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
SMART chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
TON chuyển đổi sang KWD
LEO chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 74.02 |
![]() | 0.0197 |
![]() | 0.902 |
![]() | 1,640.01 |
![]() | 794.06 |
![]() | 2.76 |
![]() | 1,638.85 |
![]() | 14.04 |
![]() | 10,115.66 |
![]() | 2,516.64 |
![]() | 6,891.47 |
![]() | 0.9058 |
![]() | 1,097,285.31 |
![]() | 0.01985 |
![]() | 456.13 |
![]() | 174.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng DAII của bạn
Nhập số lượng DAII của bạn
Nhập số lượng DAII của bạn
Chọn Kuwaiti Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DAII hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DAII.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DAII sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua DAII
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DAII sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DAII sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DAII sang Kuwaiti Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi DAII sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DAII (DAII)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
Tìm hiểu thêm về DAII (DAII)

Ví lạnh Không Lạnh? Làm thế nào một nhà báo kỳ cựu đã mất $400,000 trong một vụ lừa đảo

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng

BounceBit xuất hiện trong hệ sinh thái BTC đang phát triển mạnh

BitStable (BSSB) là gì?

Cơ hội và rủi ro, khám phá câu chuyện “BRCFi” mới
