Datamine Thị trường hôm nay
Datamine đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DAM chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.02099. Với nguồn cung lưu hành là 2,805,040.8 DAM, tổng vốn hóa thị trường của DAM tính bằng CAD là $79,870.85. Trong 24h qua, giá của DAM tính bằng CAD đã giảm $-0.000116, biểu thị mức giảm -0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAM tính bằng CAD là $1.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0000001335.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAM sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAM sang CAD là $0.02099 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -0.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DAM/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAM/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Datamine
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DAM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DAM/-- Spot is $ and 0%, and DAM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Datamine sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi DAM sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DAM | 0.02CAD |
2DAM | 0.04CAD |
3DAM | 0.06CAD |
4DAM | 0.08CAD |
5DAM | 0.1CAD |
6DAM | 0.12CAD |
7DAM | 0.14CAD |
8DAM | 0.16CAD |
9DAM | 0.18CAD |
10DAM | 0.2CAD |
10000DAM | 209.92CAD |
50000DAM | 1,049.61CAD |
100000DAM | 2,099.23CAD |
500000DAM | 10,496.18CAD |
1000000DAM | 20,992.36CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang DAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 47.63DAM |
2CAD | 95.27DAM |
3CAD | 142.9DAM |
4CAD | 190.54DAM |
5CAD | 238.18DAM |
6CAD | 285.81DAM |
7CAD | 333.45DAM |
8CAD | 381.09DAM |
9CAD | 428.72DAM |
10CAD | 476.36DAM |
100CAD | 4,763.63DAM |
500CAD | 23,818.18DAM |
1000CAD | 47,636.36DAM |
5000CAD | 238,181.83DAM |
10000CAD | 476,363.66DAM |
Bảng chuyển đổi số tiền DAM sang CAD và CAD sang DAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 DAM sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang DAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Datamine phổ biến
Datamine | 1 DAM |
---|---|
![]() | CHF0.01CHF |
![]() | kr0.1DKK |
![]() | £0.75EGP |
![]() | ₫380.87VND |
![]() | KM0.03BAM |
![]() | USh57.51UGX |
![]() | lei0.07RON |
Datamine | 1 DAM |
---|---|
![]() | ﷼0.06SAR |
![]() | ₵0.24GHS |
![]() | د.ك0KWD |
![]() | ₦25.04NGN |
![]() | .د.ب0.01BHD |
![]() | FCFA9.1XAF |
![]() | K32.51MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAM = $undefined USD, 1 DAM = € EUR, 1 DAM = ₹ INR, 1 DAM = Rp IDR, 1 DAM = $ CAD, 1 DAM = £ GBP, 1 DAM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.33 |
![]() | 0.004383 |
![]() | 0.2025 |
![]() | 368.75 |
![]() | 172.51 |
![]() | 0.615 |
![]() | 2.98 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,144.9 |
![]() | 556.41 |
![]() | 1,544.09 |
![]() | 0.2028 |
![]() | 252,481.38 |
![]() | 0.004415 |
![]() | 38.68 |
![]() | 107.91 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Datamine của bạn
Nhập số lượng DAM của bạn
Nhập số lượng DAM của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Datamine hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Datamine.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Datamine sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Datamine
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Datamine sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Datamine sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Datamine sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Datamine sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Datamine (DAM)

ADAM Token: Dự án Tiền điện tử AI Thế hệ thứ hai phát triển từ SPORE
ADAM token là dự án tiền điện tử AI thế hệ thứ hai phát triển từ SPORE, cha đẻ của AI, cung cấp cho nhà đầu tư các lựa chọn mới để tận dụng cơ hội tài chính dưới làn sóng AI.

Nghệ sĩ người Anh Damien Hirst sẽ đốt 4851 bức tranh NFT, một trong số đó lên đến $176779
Nearly half of the collectors opted to burn their paintings for digital edition NFTs, while there were 5,149 who chose to trade their NFTs for physical copies.
Tìm hiểu thêm về Datamine (DAM)

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Nektar Network là gì ?

Bitcoin Miners' Trung tâm dữ liệu AI Transformation

Nektar Network ($NET) là gì?

Tiền điện tử Rửa tiền ở Nhật Bản: Vấn đề toàn cầu, Quan điểm địa phương
