Day By Day Thị trường hôm nay
Day By Day đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Day By Day chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج0.1445. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 DBD, tổng vốn hóa thị trường của Day By Day tính bằng DZD là دج0. Trong 24h qua, giá của Day By Day tính bằng DZD đã tăng دج0.001571, biểu thị mức tăng +1.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Day By Day tính bằng DZD là دج53.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.1082.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DBD sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DBD sang DZD là دج0.1445 DZD, với tỷ lệ thay đổi là +1.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DBD/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DBD/DZD trong ngày qua.
Giao dịch Day By Day
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DBD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DBD/-- Spot is $ and 0%, and DBD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Day By Day sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi DBD sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DBD | 0.14DZD |
2DBD | 0.28DZD |
3DBD | 0.43DZD |
4DBD | 0.57DZD |
5DBD | 0.72DZD |
6DBD | 0.86DZD |
7DBD | 1.01DZD |
8DBD | 1.15DZD |
9DBD | 1.3DZD |
10DBD | 1.44DZD |
1000DBD | 144.58DZD |
5000DBD | 722.93DZD |
10000DBD | 1,445.87DZD |
50000DBD | 7,229.35DZD |
100000DBD | 14,458.7DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang DBD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 6.91DBD |
2DZD | 13.83DBD |
3DZD | 20.74DBD |
4DZD | 27.66DBD |
5DZD | 34.58DBD |
6DZD | 41.49DBD |
7DZD | 48.41DBD |
8DZD | 55.32DBD |
9DZD | 62.24DBD |
10DZD | 69.16DBD |
100DZD | 691.62DBD |
500DZD | 3,458.12DBD |
1000DZD | 6,916.24DBD |
5000DZD | 34,581.24DBD |
10000DZD | 69,162.49DBD |
Bảng chuyển đổi số tiền DBD sang DZD và DZD sang DBD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DBD sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DZD sang DBD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Day By Day phổ biến
Day By Day | 1 DBD |
---|---|
![]() | ៛4.44KHR |
![]() | Le24.79SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$0TOP |
![]() | Bs.S0.04VES |
![]() | ﷼0.27YER |
![]() | ZK0ZMK |
Day By Day | 1 DBD |
---|---|
![]() | ؋0.08AFN |
![]() | ƒ0ANG |
![]() | ƒ0AWG |
![]() | FBu3.17BIF |
![]() | $0BMD |
![]() | Bs.0.01BOB |
![]() | FC3.11CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DBD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DBD = $undefined USD, 1 DBD = € EUR, 1 DBD = ₹ INR, 1 DBD = Rp IDR, 1 DBD = $ CAD, 1 DBD = £ GBP, 1 DBD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
LINK chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1672 |
![]() | 0.00004501 |
![]() | 0.002081 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.78 |
![]() | 0.006328 |
![]() | 0.03124 |
![]() | 3.77 |
![]() | 22.25 |
![]() | 5.71 |
![]() | 15.84 |
![]() | 0.002079 |
![]() | 2,611.82 |
![]() | 0.00004509 |
![]() | 0.4115 |
![]() | 0.2916 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Day By Day của bạn
Nhập số lượng DBD của bạn
Nhập số lượng DBD của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Day By Day hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Day By Day.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Day By Day sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Day By Day
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Day By Day sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Day By Day sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Day By Day sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Day By Day sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Day By Day (DBD)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.