Day By DayChuyển đổi Day By Day (DBD) sang Kenyan Shilling (KES)

DBD/KES: 1 DBD ≈ KSh0.141 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Day By Day Thị trường hôm nay

Day By Day đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DBD chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.141. Với nguồn cung lưu hành là 0 DBD, tổng vốn hóa thị trường của DBD tính bằng KES là KSh0. Trong 24h qua, giá của DBD tính bằng KES đã giảm KSh-0.000116, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DBD tính bằng KES là KSh51.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.1055.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DBD sang KES

KSh0.141-0.083%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DBD sang KES là KSh0.141 KES, với tỷ lệ thay đổi là -0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DBD/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DBD/KES trong ngày qua.

Giao dịch Day By Day

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DBD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DBD/-- Spot is $ and 0%, and DBD/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Day By Day sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi DBD sang KES

logo Day By DaySố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1DBD
0.14KES
2DBD
0.28KES
3DBD
0.42KES
4DBD
0.56KES
5DBD
0.7KES
6DBD
0.84KES
7DBD
0.98KES
8DBD
1.12KES
9DBD
1.26KES
10DBD
1.41KES
1000DBD
141.02KES
5000DBD
705.12KES
10000DBD
1,410.24KES
50000DBD
7,051.22KES
100000DBD
14,102.44KES

Bảng chuyển đổi KES sang DBD

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Day By Day
1KES
7.09DBD
2KES
14.18DBD
3KES
21.27DBD
4KES
28.36DBD
5KES
35.45DBD
6KES
42.54DBD
7KES
49.63DBD
8KES
56.72DBD
9KES
63.81DBD
10KES
70.9DBD
100KES
709.09DBD
500KES
3,545.48DBD
1000KES
7,090.96DBD
5000KES
35,454.83DBD
10000KES
70,909.67DBD

Bảng chuyển đổi số tiền DBD sang KES và KES sang DBD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DBD sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang DBD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Day By Day phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DBD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DBD = $undefined USD, 1 DBD = € EUR, 1 DBD = ₹ INR, 1 DBD = Rp IDR, 1 DBD = $ CAD, 1 DBD = £ GBP, 1 DBD = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1725
logo BTCBTC
0.00004632
logo ETHETH
0.00214
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.82
logo BNBBNB
0.006491
logo SOLSOL
0.032
logo USDCUSDC
3.87
logo DOGEDOGE
22.8
logo ADAADA
5.89
logo TRXTRX
16.3
logo STETHSTETH
0.002137
logo SMARTSMART
2,717.24
logo WBTCWBTC
0.00004633
logo LEOLEO
0.4202
logo LINKLINK
0.3007

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Day By Day của bạn

01

Nhập số lượng DBD của bạn

Nhập số lượng DBD của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Day By Day hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Day By Day.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Day By Day sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Day By Day

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Day By Day sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Day By Day sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Day By Day sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Day By Day sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Day By Day (DBD)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.