Diamond Thị trường hôm nay
Diamond đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Diamond chuyển đổi sang Special Drawing Rights (XDR) là SDR1.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,857,713.8 DMD, tổng vốn hóa thị trường của Diamond tính bằng XDR là SDR4,441,694.22. Trong 24h qua, giá của Diamond tính bằng XDR đã tăng SDR0.0807, biểu thị mức tăng +5.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Diamond tính bằng XDR là SDR24.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là SDR0.04125.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DMD sang XDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DMD sang XDR là SDR1.55 XDR, với tỷ lệ thay đổi là +5.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DMD/XDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DMD/XDR trong ngày qua.
Giao dịch Diamond
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DMD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DMD/-- Spot is $ and 0%, and DMD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Diamond sang Special Drawing Rights
Bảng chuyển đổi DMD sang XDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DMD | 1.55XDR |
2DMD | 3.11XDR |
3DMD | 4.67XDR |
4DMD | 6.23XDR |
5DMD | 7.79XDR |
6DMD | 9.35XDR |
7DMD | 10.91XDR |
8DMD | 12.46XDR |
9DMD | 14.02XDR |
10DMD | 15.58XDR |
100DMD | 155.86XDR |
500DMD | 779.32XDR |
1000DMD | 1,558.65XDR |
5000DMD | 7,793.28XDR |
10000DMD | 15,586.57XDR |
Bảng chuyển đổi XDR sang DMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDR | 0.6415DMD |
2XDR | 1.28DMD |
3XDR | 1.92DMD |
4XDR | 2.56DMD |
5XDR | 3.2DMD |
6XDR | 3.84DMD |
7XDR | 4.49DMD |
8XDR | 5.13DMD |
9XDR | 5.77DMD |
10XDR | 6.41DMD |
1000XDR | 641.57DMD |
5000XDR | 3,207.88DMD |
10000XDR | 6,415.77DMD |
50000XDR | 32,078.89DMD |
100000XDR | 64,157.79DMD |
Bảng chuyển đổi số tiền DMD sang XDR và XDR sang DMD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DMD sang XDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XDR sang DMD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Diamond phổ biến
Diamond | 1 DMD |
---|---|
![]() | ৳252.22BDT |
![]() | Ft743.59HUF |
![]() | kr22.15NOK |
![]() | د.م.20.43MAD |
![]() | Nu.176.28BTN |
![]() | лв3.7BGN |
![]() | KSh272.27KES |
Diamond | 1 DMD |
---|---|
![]() | $40.92MXN |
![]() | $8,801.25COP |
![]() | ₪7.97ILS |
![]() | $1,962.48CLP |
![]() | रू282.05NPR |
![]() | ₾5.74GEL |
![]() | د.ت6.39TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DMD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DMD = $undefined USD, 1 DMD = € EUR, 1 DMD = ₹ INR, 1 DMD = Rp IDR, 1 DMD = $ CAD, 1 DMD = £ GBP, 1 DMD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XDR
ETH chuyển đổi sang XDR
USDT chuyển đổi sang XDR
XRP chuyển đổi sang XDR
BNB chuyển đổi sang XDR
SOL chuyển đổi sang XDR
USDC chuyển đổi sang XDR
DOGE chuyển đổi sang XDR
ADA chuyển đổi sang XDR
TRX chuyển đổi sang XDR
STETH chuyển đổi sang XDR
SMART chuyển đổi sang XDR
WBTC chuyển đổi sang XDR
LEO chuyển đổi sang XDR
TON chuyển đổi sang XDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XDR, ETH sang XDR, USDT sang XDR, BNB sang XDR, SOL sang XDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.23 |
![]() | 0.008007 |
![]() | 0.3715 |
![]() | 677.3 |
![]() | 316.01 |
![]() | 1.13 |
![]() | 5.53 |
![]() | 676.59 |
![]() | 3,961.51 |
![]() | 1,017.53 |
![]() | 2,819.56 |
![]() | 0.3771 |
![]() | 453,055.39 |
![]() | 0.008036 |
![]() | 71.62 |
![]() | 198.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Special Drawing Rights nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XDR sang GT, XDR sang USDT, XDR sang BTC, XDR sang ETH, XDR sang USBT, XDR sang PEPE, XDR sang EIGEN, XDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Diamond của bạn
Nhập số lượng DMD của bạn
Nhập số lượng DMD của bạn
Chọn Special Drawing Rights
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Special Drawing Rights hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Diamond hiện tại theo Special Drawing Rights hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Diamond.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Diamond sang XDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Diamond
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Diamond sang Special Drawing Rights (XDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Diamond sang Special Drawing Rights trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Diamond sang Special Drawing Rights?
4.Tôi có thể chuyển đổi Diamond sang loại tiền tệ khác ngoài Special Drawing Rights không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Special Drawing Rights (XDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Diamond (DMD)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.