Dynex Thị trường hôm nay
Dynex đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Dynex chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.4229. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 101,520,630 DNX, tổng vốn hóa thị trường của Dynex tính bằng NOK là kr450,677,229.89. Trong 24h qua, giá của Dynex tính bằng NOK đã tăng kr0.009388, biểu thị mức tăng +2.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Dynex tính bằng NOK là kr12.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.02099.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DNX sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DNX sang NOK là kr0.4229 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +2.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DNX/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DNX/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Dynex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0403 | 1.25% |
The real-time trading price of DNX/USDT Spot is $0.0403, with a 24-hour trading change of 1.25%, DNX/USDT Spot is $0.0403 and 1.25%, and DNX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Dynex sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi DNX sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DNX | 0.42NOK |
2DNX | 0.84NOK |
3DNX | 1.26NOK |
4DNX | 1.69NOK |
5DNX | 2.11NOK |
6DNX | 2.53NOK |
7DNX | 2.96NOK |
8DNX | 3.38NOK |
9DNX | 3.8NOK |
10DNX | 4.22NOK |
1000DNX | 422.96NOK |
5000DNX | 2,114.84NOK |
10000DNX | 4,229.68NOK |
50000DNX | 21,148.43NOK |
100000DNX | 42,296.86NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang DNX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 2.36DNX |
2NOK | 4.72DNX |
3NOK | 7.09DNX |
4NOK | 9.45DNX |
5NOK | 11.82DNX |
6NOK | 14.18DNX |
7NOK | 16.54DNX |
8NOK | 18.91DNX |
9NOK | 21.27DNX |
10NOK | 23.64DNX |
100NOK | 236.42DNX |
500NOK | 1,182.12DNX |
1000NOK | 2,364.24DNX |
5000NOK | 11,821.2DNX |
10000NOK | 23,642.41DNX |
Bảng chuyển đổi số tiền DNX sang NOK và NOK sang DNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DNX sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang DNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Dynex phổ biến
Dynex | 1 DNX |
---|---|
![]() | ৳4.82BDT |
![]() | Ft14.2HUF |
![]() | kr0.42NOK |
![]() | د.م.0.39MAD |
![]() | Nu.3.37BTN |
![]() | лв0.07BGN |
![]() | KSh5.2KES |
Dynex | 1 DNX |
---|---|
![]() | $0.78MXN |
![]() | $168.1COP |
![]() | ₪0.15ILS |
![]() | $37.48CLP |
![]() | रू5.39NPR |
![]() | ₾0.11GEL |
![]() | د.ت0.12TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DNX = $undefined USD, 1 DNX = € EUR, 1 DNX = ₹ INR, 1 DNX = Rp IDR, 1 DNX = $ CAD, 1 DNX = £ GBP, 1 DNX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005755 |
![]() | 0.02627 |
![]() | 47.62 |
![]() | 23.13 |
![]() | 0.08074 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4102 |
![]() | 297.37 |
![]() | 73.35 |
![]() | 200.04 |
![]() | 0.02632 |
![]() | 31,994.26 |
![]() | 0.000577 |
![]() | 13.13 |
![]() | 5.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Dynex của bạn
Nhập số lượng DNX của bạn
Nhập số lượng DNX của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dynex hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dynex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dynex sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Dynex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Dynex sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dynex sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dynex sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Dynex sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Dynex (DNX)

Phân Tích Độ Sâu Token GUN
Token GUN, là tài sản lõi của hệ sinh thái GUNZ, đang nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự chú ý trên thị trường tiền điện tử và giữa cộng đồng game thủ.

Khám phá thế giới của Tiền điện tử: Những đề xuất nền tảng giao dịch không thể bỏ lỡ
Sàn giao dịch Tài sản tiền điện tử là nền tảng cốt lõi kết nối thế giới thực với thị trường tài sản kỹ thuật số

Tin tức hàng ngày | Mubarak đã lao dốc sau khi niêm yết, BTC duy trì một thị trường biến động
Bitcoin được đánh giá thấp so với vàng một cách nghiêm trọng

Giá của TUT là bao nhiêu? Làm thế nào để giao dịch TUT?
Nếu hệ sinh thái chuỗi BNB tiếp tục mở rộng, TUT có thể đạt được phá vỡ phạm vi giá hiện tại, làm tăng vốn hóa thị trường và xếp hạng.

WIZZ Token: Cuộc cách mạng Social-Fi của trò chơi nông trại Pixel Cross-Chain của Wizzwoods
Bài viết phân tích chức năng cross-chain của Wizzwoods, kinh tế token và gameplay độc đáo một cách chi tiết.

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).