e-MoneyChuyển đổi e-Money (NGM) sang Indonesian Rupiah (IDR)

NGM/IDR: 1 NGM ≈ Rp176.48 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

e-Money Thị trường hôm nay

e-Money đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của e-Money chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp176.48. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 79,132,584 NGM, tổng vốn hóa thị trường của e-Money tính bằng IDR là Rp211,851,102,986,210.14. Trong 24h qua, giá của e-Money tính bằng IDR đã tăng Rp13.31, biểu thị mức tăng +8.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của e-Money tính bằng IDR là Rp41,868.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp43.15.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NGM sang IDR

Rp176.48+8.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NGM sang IDR là Rp176.48 IDR, với tỷ lệ thay đổi là +8.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NGM/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NGM/IDR trong ngày qua.

Giao dịch e-Money

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NGM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NGM/-- Spot is $ and 0%, and NGM/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi e-Money sang Indonesian Rupiah

Bảng chuyển đổi NGM sang IDR

logo e-MoneySố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NGM
176.48IDR
2NGM
352.96IDR
3NGM
529.44IDR
4NGM
705.92IDR
5NGM
882.4IDR
6NGM
1,058.88IDR
7NGM
1,235.36IDR
8NGM
1,411.84IDR
9NGM
1,588.32IDR
10NGM
1,764.8IDR
100NGM
17,648.07IDR
500NGM
88,240.38IDR
1000NGM
176,480.76IDR
5000NGM
882,403.8IDR
10000NGM
1,764,807.61IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NGM

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo e-Money
1IDR
0.005666NGM
2IDR
0.01133NGM
3IDR
0.01699NGM
4IDR
0.02266NGM
5IDR
0.02833NGM
6IDR
0.03399NGM
7IDR
0.03966NGM
8IDR
0.04533NGM
9IDR
0.05099NGM
10IDR
0.05666NGM
100000IDR
566.63NGM
500000IDR
2,833.17NGM
1000000IDR
5,666.34NGM
5000000IDR
28,331.7NGM
10000000IDR
56,663.4NGM

Bảng chuyển đổi số tiền NGM sang IDR và IDR sang NGM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NGM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang NGM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1e-Money phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NGM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NGM = $undefined USD, 1 NGM = € EUR, 1 NGM = ₹ INR, 1 NGM = Rp IDR, 1 NGM = $ CAD, 1 NGM = £ GBP, 1 NGM = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001497
logo BTCBTC
0.0000003971
logo ETHETH
0.00001834
logo USDTUSDT
0.03297
logo XRPXRP
0.01551
logo BNBBNB
0.00005545
logo SOLSOL
0.0002761
logo USDCUSDC
0.03295
logo DOGEDOGE
0.1952
logo ADAADA
0.05021
logo TRXTRX
0.1372
logo STETHSTETH
0.00001833
logo SMARTSMART
22.16
logo WBTCWBTC
0.000000397
logo LEOLEO
0.003477
logo TONTON
0.009824

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Nhập số lượng e-Money của bạn

01

Nhập số lượng NGM của bạn

Nhập số lượng NGM của bạn

02

Chọn Indonesian Rupiah

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá e-Money hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua e-Money.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi e-Money sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua e-Money

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ e-Money sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ e-Money sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ e-Money sang Indonesian Rupiah?

4.Tôi có thể chuyển đổi e-Money sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến e-Money (NGM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.