ElixirChuyển đổi Elixir (ELX) sang Mozambican Metical (MZN)

ELX/MZN: 1 ELX ≈ MT9.62 MZN

Lần cập nhật mới nhất:

Elixir Thị trường hôm nay

Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT9.62. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng MZN là MT103,508,527,820.94. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng MZN đã giảm MT-0.1503, biểu thị mức giảm -1.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng MZN là MT48.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT9.47.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang MZN

MT9.62-1.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang MZN là MT9.62 MZN, với tỷ lệ thay đổi là -1.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/MZN trong ngày qua.

Giao dịch Elixir

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ElixirELX/USDT
Giao ngay
$0.1495
-5.55%
logo ElixirELX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1489
-2.68%

The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.1495, with a 24-hour trading change of -5.55%, ELX/USDT Spot is $0.1495 and -5.55%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1489 and -2.68%.

Bảng chuyển đổi Elixir sang Mozambican Metical

Bảng chuyển đổi ELX sang MZN

logo ElixirSố lượng
Chuyển thànhlogo MZN
1ELX
9.62MZN
2ELX
19.25MZN
3ELX
28.88MZN
4ELX
38.5MZN
5ELX
48.13MZN
6ELX
57.76MZN
7ELX
67.39MZN
8ELX
77.01MZN
9ELX
86.64MZN
10ELX
96.27MZN
100ELX
962.72MZN
500ELX
4,813.62MZN
1000ELX
9,627.25MZN
5000ELX
48,136.29MZN
10000ELX
96,272.58MZN

Bảng chuyển đổi MZN sang ELX

logo MZNSố lượng
Chuyển thànhlogo Elixir
1MZN
0.1038ELX
2MZN
0.2077ELX
3MZN
0.3116ELX
4MZN
0.4154ELX
5MZN
0.5193ELX
6MZN
0.6232ELX
7MZN
0.7271ELX
8MZN
0.8309ELX
9MZN
0.9348ELX
10MZN
1.03ELX
1000MZN
103.87ELX
5000MZN
519.35ELX
10000MZN
1,038.71ELX
50000MZN
5,193.58ELX
100000MZN
10,387.17ELX

Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang MZN và MZN sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ELX sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MZN sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Elixir phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $undefined USD, 1 ELX = € EUR, 1 ELX = ₹ INR, 1 ELX = Rp IDR, 1 ELX = $ CAD, 1 ELX = £ GBP, 1 ELX = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MZNMZN
logo GTGT
0.3543
logo BTCBTC
0.00009384
logo ETHETH
0.004338
logo USDTUSDT
7.82
logo XRPXRP
3.66
logo BNBBNB
0.01323
logo USDCUSDC
7.82
logo SOLSOL
0.06757
logo DOGEDOGE
47.18
logo ADAADA
12.04
logo TRXTRX
32.49
logo STETHSTETH
0.004383
logo SMARTSMART
5,256.36
logo WBTCWBTC
0.00009467
logo LEOLEO
0.8334
logo TONTON
2.32

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.

Nhập số lượng Elixir của bạn

01

Nhập số lượng ELX của bạn

Nhập số lượng ELX của bạn

02

Chọn Mozambican Metical

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Elixir

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Mozambican Metical (MZN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Mozambican Metical trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Mozambican Metical?

4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Mozambican Metical không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mozambican Metical (MZN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

Tìm hiểu thêm về Elixir (ELX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.