Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang Mexican Peso (MXN) là $0.009172. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng MXN là $34,423,285.11. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng MXN đã tăng $0.000193, biểu thị mức tăng +2.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng MXN là $45.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0165.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang MXN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang MXN là $0.009172 MXN, với tỷ lệ thay đổi là +2.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/MXN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/MXN trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000473 | 2.15% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000473, with a 24-hour trading change of 2.15%, FILDA/USDT Spot is $0.000473 and 2.15%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Mexican Peso
Bảng chuyển đổi FILDA sang MXN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0MXN |
2FILDA | 0.01MXN |
3FILDA | 0.02MXN |
4FILDA | 0.03MXN |
5FILDA | 0.04MXN |
6FILDA | 0.05MXN |
7FILDA | 0.06MXN |
8FILDA | 0.07MXN |
9FILDA | 0.08MXN |
10FILDA | 0.09MXN |
100000FILDA | 917.28MXN |
500000FILDA | 4,586.42MXN |
1000000FILDA | 9,172.84MXN |
5000000FILDA | 45,864.2MXN |
10000000FILDA | 91,728.41MXN |
Bảng chuyển đổi MXN sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MXN | 109.01FILDA |
2MXN | 218.03FILDA |
3MXN | 327.05FILDA |
4MXN | 436.06FILDA |
5MXN | 545.08FILDA |
6MXN | 654.1FILDA |
7MXN | 763.12FILDA |
8MXN | 872.13FILDA |
9MXN | 981.15FILDA |
10MXN | 1,090.17FILDA |
100MXN | 10,901.74FILDA |
500MXN | 54,508.73FILDA |
1000MXN | 109,017.47FILDA |
5000MXN | 545,087.35FILDA |
10000MXN | 1,090,174.7FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang MXN và MXN sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 FILDA sang MXN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MXN sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ৳0.06BDT |
![]() | Ft0.17HUF |
![]() | kr0NOK |
![]() | د.م.0MAD |
![]() | Nu.0.04BTN |
![]() | лв0BGN |
![]() | KSh0.06KES |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | $0.01MXN |
![]() | $1.97COP |
![]() | ₪0ILS |
![]() | $0.44CLP |
![]() | रू0.06NPR |
![]() | ₾0GEL |
![]() | د.ت0TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $undefined USD, 1 FILDA = € EUR, 1 FILDA = ₹ INR, 1 FILDA = Rp IDR, 1 FILDA = $ CAD, 1 FILDA = £ GBP, 1 FILDA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MXN
ETH chuyển đổi sang MXN
USDT chuyển đổi sang MXN
XRP chuyển đổi sang MXN
BNB chuyển đổi sang MXN
USDC chuyển đổi sang MXN
SOL chuyển đổi sang MXN
DOGE chuyển đổi sang MXN
ADA chuyển đổi sang MXN
TRX chuyển đổi sang MXN
STETH chuyển đổi sang MXN
SMART chuyển đổi sang MXN
WBTC chuyển đổi sang MXN
TON chuyển đổi sang MXN
LEO chuyển đổi sang MXN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MXN, ETH sang MXN, USDT sang MXN, BNB sang MXN, SOL sang MXN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.16 |
![]() | 0.0003099 |
![]() | 0.01438 |
![]() | 25.78 |
![]() | 12.78 |
![]() | 0.04331 |
![]() | 25.78 |
![]() | 0.2218 |
![]() | 160.26 |
![]() | 40.31 |
![]() | 111.14 |
![]() | 0.01436 |
![]() | 17,659.33 |
![]() | 0.0003098 |
![]() | 7.02 |
![]() | 2.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mexican Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MXN sang GT, MXN sang USDT, MXN sang BTC, MXN sang ETH, MXN sang USBT, MXN sang PEPE, MXN sang EIGEN, MXN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Mexican Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mexican Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Mexican Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang MXN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Mexican Peso (MXN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Mexican Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Mexican Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Mexican Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mexican Peso (MXN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.