Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.0006379. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng NZD là $197,855.16. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng NZD đã tăng $0.00001436, biểu thị mức tăng +2.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng NZD là $3.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.001364.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang NZD là $0.0006379 NZD, với tỷ lệ thay đổi là +2.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000397 | 2.05% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000397, with a 24-hour trading change of 2.05%, FILDA/USDT Spot is $0.000397 and 2.05%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi FILDA sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0NZD |
2FILDA | 0NZD |
3FILDA | 0NZD |
4FILDA | 0NZD |
5FILDA | 0NZD |
6FILDA | 0NZD |
7FILDA | 0NZD |
8FILDA | 0NZD |
9FILDA | 0NZD |
10FILDA | 0NZD |
1000000FILDA | 637.91NZD |
5000000FILDA | 3,189.57NZD |
10000000FILDA | 6,379.14NZD |
50000000FILDA | 31,895.72NZD |
100000000FILDA | 63,791.44NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 1,567.6FILDA |
2NZD | 3,135.21FILDA |
3NZD | 4,702.82FILDA |
4NZD | 6,270.43FILDA |
5NZD | 7,838.04FILDA |
6NZD | 9,405.65FILDA |
7NZD | 10,973.25FILDA |
8NZD | 12,540.86FILDA |
9NZD | 14,108.47FILDA |
10NZD | 15,676.08FILDA |
100NZD | 156,760.84FILDA |
500NZD | 783,804.22FILDA |
1000NZD | 1,567,608.44FILDA |
5000NZD | 7,838,042.22FILDA |
10000NZD | 15,676,084.44FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang NZD và NZD sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 FILDA sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ৳0.05BDT |
![]() | Ft0.14HUF |
![]() | kr0NOK |
![]() | د.م.0MAD |
![]() | Nu.0.03BTN |
![]() | лв0BGN |
![]() | KSh0.05KES |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | $0.01MXN |
![]() | $1.66COP |
![]() | ₪0ILS |
![]() | $0.37CLP |
![]() | रू0.05NPR |
![]() | ₾0GEL |
![]() | د.ت0TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $undefined USD, 1 FILDA = € EUR, 1 FILDA = ₹ INR, 1 FILDA = Rp IDR, 1 FILDA = $ CAD, 1 FILDA = £ GBP, 1 FILDA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.22 |
![]() | 0.003776 |
![]() | 0.1739 |
![]() | 312.12 |
![]() | 147.9 |
![]() | 0.5241 |
![]() | 2.6 |
![]() | 311.86 |
![]() | 1,829.53 |
![]() | 475.03 |
![]() | 1,294.68 |
![]() | 0.1734 |
![]() | 209,646.55 |
![]() | 0.003773 |
![]() | 33.11 |
![]() | 91.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

Token KILO: Bintang yang sedang naik di DEX perpetual futures on-chain
Token KILO adalah token asli dari platform KiloEx, dan KiloEx adalah platform perdagangan futures perpetuo terdesentralisasi on-chain (DEX).

Berita Harga XRP Apa yang Akan Ada Pada Tahun 2025?
Pada tahun 2025, pasar XRP mengalami titik balik utama.

Pelajari Berita Terbaru Koin DOGE Pada Maret 2025 Dalam Satu Artikel
Artikel ini memberikan analisis mendalam tentang perkembangan terbaru dan kinerja harga koin DOGE, memberikan para investor panduan komprehensif untuk pengambilan keputusan.

Token LGCT: Bagaimana Jaringan Warisan Mengubah Platform Pembelajaran Blockchain Berbasis Kecerdasan Buatan
Artikel ini menganalisis fitur inti dari ekosistem pembelajaran cerdas dan membandingkan model pendidikan tradisional dengan metode pembelajaran yang didorong oleh teknologi baru.

Apa Itu Koin VRA? Bagaimana Kinerja Koin VRA Di Pasar Pada Tahun 2025?
Koin VRA menunjukkan potensi besar di bidang konten digital, esports, dan periklanan.

Apa Itu VELO? Bisakah VELO Mencapai Tertinggi Baru Pada Tahun 2025?
Pada tahun 2025, koin VELO menjadi pusat perhatian pasar kripto.