Flare Network Thị trường hôm nay
Flare Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FLR chuyển đổi sang Mauritian Rupee (MUR) là ₨0.5944. Với nguồn cung lưu hành là 61,123,805,000 FLR, tổng vốn hóa thị trường của FLR tính bằng MUR là ₨1,663,541,203,304.49. Trong 24h qua, giá của FLR tính bằng MUR đã giảm ₨-0.011, biểu thị mức giảm -1.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FLR tính bằng MUR là ₨3.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.3744.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLR sang MUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLR sang MUR là ₨0.5944 MUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLR/MUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLR/MUR trong ngày qua.
Giao dịch Flare Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01296 | -1.87% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01297 | -2.32% |
The real-time trading price of FLR/USDT Spot is $0.01296, with a 24-hour trading change of -1.87%, FLR/USDT Spot is $0.01296 and -1.87%, and FLR/USDT Perpetual is $0.01297 and -2.32%.
Bảng chuyển đổi Flare Network sang Mauritian Rupee
Bảng chuyển đổi FLR sang MUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FLR | 0.59MUR |
2FLR | 1.18MUR |
3FLR | 1.78MUR |
4FLR | 2.37MUR |
5FLR | 2.97MUR |
6FLR | 3.56MUR |
7FLR | 4.16MUR |
8FLR | 4.75MUR |
9FLR | 5.35MUR |
10FLR | 5.94MUR |
1000FLR | 594.49MUR |
5000FLR | 2,972.48MUR |
10000FLR | 5,944.96MUR |
50000FLR | 29,724.82MUR |
100000FLR | 59,449.64MUR |
Bảng chuyển đổi MUR sang FLR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MUR | 1.68FLR |
2MUR | 3.36FLR |
3MUR | 5.04FLR |
4MUR | 6.72FLR |
5MUR | 8.41FLR |
6MUR | 10.09FLR |
7MUR | 11.77FLR |
8MUR | 13.45FLR |
9MUR | 15.13FLR |
10MUR | 16.82FLR |
100MUR | 168.2FLR |
500MUR | 841.04FLR |
1000MUR | 1,682.09FLR |
5000MUR | 8,410.47FLR |
10000MUR | 16,820.95FLR |
Bảng chuyển đổi số tiền FLR sang MUR và MUR sang FLR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 FLR sang MUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MUR sang FLR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Flare Network phổ biến
Flare Network | 1 FLR |
---|---|
![]() | $0.23NAD |
![]() | ₼0.02AZN |
![]() | Sh35.29TZS |
![]() | so'm165.07UZS |
![]() | FCFA7.63XOF |
![]() | $12.54ARS |
![]() | دج1.72DZD |
Flare Network | 1 FLR |
---|---|
![]() | ₨0.59MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0.05PEN |
![]() | дин. or din.1.36RSD |
![]() | $2.04JMD |
![]() | TT$0.09TTD |
![]() | kr1.77ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLR = $undefined USD, 1 FLR = € EUR, 1 FLR = ₹ INR, 1 FLR = Rp IDR, 1 FLR = $ CAD, 1 FLR = £ GBP, 1 FLR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MUR
ETH chuyển đổi sang MUR
USDT chuyển đổi sang MUR
XRP chuyển đổi sang MUR
BNB chuyển đổi sang MUR
SOL chuyển đổi sang MUR
USDC chuyển đổi sang MUR
DOGE chuyển đổi sang MUR
ADA chuyển đổi sang MUR
TRX chuyển đổi sang MUR
STETH chuyển đổi sang MUR
SMART chuyển đổi sang MUR
WBTC chuyển đổi sang MUR
LEO chuyển đổi sang MUR
LINK chuyển đổi sang MUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MUR, ETH sang MUR, USDT sang MUR, BNB sang MUR, SOL sang MUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4907 |
![]() | 0.0001317 |
![]() | 0.0061 |
![]() | 10.92 |
![]() | 5.12 |
![]() | 0.01843 |
![]() | 0.0928 |
![]() | 10.91 |
![]() | 65.29 |
![]() | 16.78 |
![]() | 45.77 |
![]() | 0.006101 |
![]() | 7,740.5 |
![]() | 0.0001318 |
![]() | 1.21 |
![]() | 0.8599 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MUR sang GT, MUR sang USDT, MUR sang BTC, MUR sang ETH, MUR sang USBT, MUR sang PEPE, MUR sang EIGEN, MUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Flare Network của bạn
Nhập số lượng FLR của bạn
Nhập số lượng FLR của bạn
Chọn Mauritian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flare Network hiện tại theo Mauritian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flare Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flare Network sang MUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Flare Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Flare Network sang Mauritian Rupee (MUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Mauritian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Mauritian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Flare Network sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritian Rupee (MUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Flare Network (FLR)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.