Frax Thị trường hôm nay
Frax đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FRAX chuyển đổi sang South African Rand (ZAR) là R17.19. Với nguồn cung lưu hành là 348,156,600 FRAX, tổng vốn hóa thị trường của FRAX tính bằng ZAR là R104,333,950,649.53. Trong 24h qua, giá của FRAX tính bằng ZAR đã giảm R-0.006879, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRAX tính bằng ZAR là R19.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R15.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRAX sang ZAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRAX sang ZAR là R17.19 ZAR, với tỷ lệ thay đổi là -0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRAX/ZAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRAX/ZAR trong ngày qua.
Giao dịch Frax
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9867 | -0.09% |
The real-time trading price of FRAX/USDT Spot is $0.9867, with a 24-hour trading change of -0.09%, FRAX/USDT Spot is $0.9867 and -0.09%, and FRAX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Frax sang South African Rand
Bảng chuyển đổi FRAX sang ZAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FRAX | 17.19ZAR |
2FRAX | 34.39ZAR |
3FRAX | 51.59ZAR |
4FRAX | 68.79ZAR |
5FRAX | 85.99ZAR |
6FRAX | 103.19ZAR |
7FRAX | 120.39ZAR |
8FRAX | 137.59ZAR |
9FRAX | 154.79ZAR |
10FRAX | 171.99ZAR |
100FRAX | 1,719.99ZAR |
500FRAX | 8,599.99ZAR |
1000FRAX | 17,199.98ZAR |
5000FRAX | 85,999.92ZAR |
10000FRAX | 171,999.85ZAR |
Bảng chuyển đổi ZAR sang FRAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZAR | 0.05813FRAX |
2ZAR | 0.1162FRAX |
3ZAR | 0.1744FRAX |
4ZAR | 0.2325FRAX |
5ZAR | 0.2906FRAX |
6ZAR | 0.3488FRAX |
7ZAR | 0.4069FRAX |
8ZAR | 0.4651FRAX |
9ZAR | 0.5232FRAX |
10ZAR | 0.5813FRAX |
10000ZAR | 581.39FRAX |
50000ZAR | 2,906.97FRAX |
100000ZAR | 5,813.95FRAX |
500000ZAR | 29,069.79FRAX |
1000000ZAR | 58,139.58FRAX |
Bảng chuyển đổi số tiền FRAX sang ZAR và ZAR sang FRAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FRAX sang ZAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZAR sang FRAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Frax phổ biến
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | UM39.23MRU |
![]() | ރ.15.24MVR |
![]() | MK1,713.14MWK |
![]() | C$36.42NIO |
![]() | B/.0.99PAB |
![]() | ₲7,704.04PYG |
![]() | $8.39SBD |
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | ₨12.95SCR |
![]() | ج.س.452.85SDG |
![]() | £0.74SHP |
![]() | Sh564.74SOS |
![]() | $30.02SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L17.19SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRAX = $undefined USD, 1 FRAX = € EUR, 1 FRAX = ₹ INR, 1 FRAX = Rp IDR, 1 FRAX = $ CAD, 1 FRAX = £ GBP, 1 FRAX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZAR
ETH chuyển đổi sang ZAR
USDT chuyển đổi sang ZAR
XRP chuyển đổi sang ZAR
BNB chuyển đổi sang ZAR
USDC chuyển đổi sang ZAR
SOL chuyển đổi sang ZAR
DOGE chuyển đổi sang ZAR
ADA chuyển đổi sang ZAR
TRX chuyển đổi sang ZAR
STETH chuyển đổi sang ZAR
SMART chuyển đổi sang ZAR
WBTC chuyển đổi sang ZAR
TON chuyển đổi sang ZAR
LEO chuyển đổi sang ZAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZAR, ETH sang ZAR, USDT sang ZAR, BNB sang ZAR, SOL sang ZAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.33 |
![]() | 0.0003496 |
![]() | 0.0161 |
![]() | 28.7 |
![]() | 14.3 |
![]() | 0.04887 |
![]() | 28.69 |
![]() | 0.251 |
![]() | 181.82 |
![]() | 45.63 |
![]() | 122.5 |
![]() | 0.01609 |
![]() | 19,696.42 |
![]() | 0.0003504 |
![]() | 7.98 |
![]() | 3.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South African Rand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZAR sang GT, ZAR sang USDT, ZAR sang BTC, ZAR sang ETH, ZAR sang USBT, ZAR sang PEPE, ZAR sang EIGEN, ZAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Frax của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Chọn South African Rand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South African Rand hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frax hiện tại theo South African Rand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frax.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frax sang ZAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Frax
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Frax sang South African Rand (ZAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frax sang South African Rand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frax sang South African Rand?
4.Tôi có thể chuyển đổi Frax sang loại tiền tệ khác ngoài South African Rand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South African Rand (ZAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Frax (FRAX)

Daily News | Quyết định của Fed đang đến gần khi Bitcoin vẫn ổn định giữa tỷ lệ phí funding tiêu cực, FRAX kết thúc thử nghiệm Stablecoin thuật toán
Cuộc hồi phục của thị trường chứng khoán thất bại do rủi ro kinh tế và lãi suất Trái phiếu tăng. Quyết định của Ngân hàng Trung ương và các sự kiện sắp tới sẽ quyết định việc phục sinh hay đánh đổ của thị trường tài chính toàn cầu. Bitcoin và Ether tiếp tục giao dịch trong một khoảng giá ch

Tin tức hàng ngày | Giá tiền điện tử và cổ phiếu phục hồi sau cuộc họp FOMC vào tháng 1, Frax Finance tăng cường tính ổn định với stablecoin được đ
Biên bản cuộc họp FOMC tháng 1 đã gây ra sự giảm giá ban đầu cả trong tiền điện tử và cổ phiếu, nhưng sau đó giá đã phục hồi. John Williams của Ngân hàng Dự trữ New York nhấn mạnh việc cân nhắc cung cầu để đảm bảo lạm phát ở mức 2%. Trong khi đó, Frax Finance đã bảo đảm FRX stablecoin với tỷ l
Tìm hiểu thêm về Frax (FRAX)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

gate Research: Phân tích Sâu về Ngành Tiền Ảo ổn định - Tình hình Hiện tại, Ứng dụng, Cạnh tranh và Triển vọng Tương lai

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

ETH có thể phục hồi không?

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi
