Friendz Thị trường hôm nay
Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Libyan Dinar (LYD) là ل.د0.0003664. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng LYD là ل.د1,032,957.31. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng LYD đã giảm ل.د-0.000001656, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng LYD là ل.د0.1772, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.د0.00007642.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang LYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang LYD là ل.د0.0003664 LYD, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/LYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/LYD trong ngày qua.
Giao dịch Friendz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Friendz sang Libyan Dinar
Bảng chuyển đổi FDZ sang LYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FDZ | 0LYD |
2FDZ | 0LYD |
3FDZ | 0LYD |
4FDZ | 0LYD |
5FDZ | 0LYD |
6FDZ | 0LYD |
7FDZ | 0LYD |
8FDZ | 0LYD |
9FDZ | 0LYD |
10FDZ | 0LYD |
1000000FDZ | 366.47LYD |
5000000FDZ | 1,832.39LYD |
10000000FDZ | 3,664.79LYD |
50000000FDZ | 18,323.95LYD |
100000000FDZ | 36,647.91LYD |
Bảng chuyển đổi LYD sang FDZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LYD | 2,728.66FDZ |
2LYD | 5,457.33FDZ |
3LYD | 8,186FDZ |
4LYD | 10,914.67FDZ |
5LYD | 13,643.34FDZ |
6LYD | 16,372FDZ |
7LYD | 19,100.67FDZ |
8LYD | 21,829.34FDZ |
9LYD | 24,558.01FDZ |
10LYD | 27,286.68FDZ |
100LYD | 272,866.82FDZ |
500LYD | 1,364,334.14FDZ |
1000LYD | 2,728,668.29FDZ |
5000LYD | 13,643,341.48FDZ |
10000LYD | 27,286,682.97FDZ |
Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang LYD và LYD sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 FDZ sang LYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LYD sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Friendz phổ biến
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | SM0TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0TMT |
![]() | VT0.01VUV |
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | WS$0WST |
![]() | $0XCD |
![]() | SDR0XDR |
![]() | ₣0.01XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $undefined USD, 1 FDZ = € EUR, 1 FDZ = ₹ INR, 1 FDZ = Rp IDR, 1 FDZ = $ CAD, 1 FDZ = £ GBP, 1 FDZ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LYD
ETH chuyển đổi sang LYD
USDT chuyển đổi sang LYD
XRP chuyển đổi sang LYD
BNB chuyển đổi sang LYD
SOL chuyển đổi sang LYD
USDC chuyển đổi sang LYD
DOGE chuyển đổi sang LYD
ADA chuyển đổi sang LYD
TRX chuyển đổi sang LYD
STETH chuyển đổi sang LYD
SMART chuyển đổi sang LYD
WBTC chuyển đổi sang LYD
LEO chuyển đổi sang LYD
TON chuyển đổi sang LYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LYD, ETH sang LYD, USDT sang LYD, BNB sang LYD, SOL sang LYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.7 |
![]() | 0.001251 |
![]() | 0.0579 |
![]() | 105.33 |
![]() | 49.22 |
![]() | 0.1757 |
![]() | 0.8515 |
![]() | 105.22 |
![]() | 614.65 |
![]() | 158.85 |
![]() | 440.06 |
![]() | 0.0579 |
![]() | 72,351.9 |
![]() | 0.00126 |
![]() | 11.03 |
![]() | 30.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Libyan Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LYD sang GT, LYD sang USDT, LYD sang BTC, LYD sang ETH, LYD sang USBT, LYD sang PEPE, LYD sang EIGEN, LYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Friendz của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Chọn Libyan Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Libyan Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Libyan Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang LYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Friendz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Libyan Dinar (LYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Libyan Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Libyan Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Libyan Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Libyan Dinar (LYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Koin GHIBLI: Analisis Proyek Inovasi MEME di Rantai SOL pada Tahun 2025
Jelajahi Ghiblification, proyek MEME inovatif di rantai SOL pada tahun 2025

Apa itu Sui Coin? Pelajari Lebih Lanjut Tentang Proyek Sui
Jika Anda sedang menjelajahi dunia airdrop, pasar kripto, atau hanya mengeksplorasi inovasi blockchain baru, memahami Sui dan koinnya adalah hal yang penting.

Token PELL: Merevolusi BTC Restaking dan Keamanan Web3 pada 2025
Temukan dampak token PELL pada restaking BTC dan efisiensi Web3, meningkatkan keamanan Bitcoin dan membentuk masa depan keuangannya.

Koin NACHO pada tahun 2025: Token MEME Unggulan Kaspa yang Mendorong Inovasi DeFi
Jelajahi NACHO, token meme Kaspas yang memperbarui Web3 dan DeFi, mempengaruhi blockchain cepat dan tren kripto pada tahun 2025. Temukan utilitas dan masa depannya.

PARTI Coin: Merevolusi Infrastruktur Web3 pada 2025
Temukan bagaimana koin PARTI mengubah infrastruktur Web3 pada tahun 2025 dengan alat Particle Networks.

Harga Floki Coin dan Analisis Pasar untuk 2025
Jelajahi potensi koin Floki 2025 dengan analisis kami tentang prediksi harga, pertumbuhan ekosistem, dan tren adopsi untuk investasi yang terinformasi.