GameFi Thị trường hôm nay
GameFi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GAFI chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh155.1. Với nguồn cung lưu hành là 10,945,063 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GAFI tính bằng KES là KSh219,061,839,564.5. Trong 24h qua, giá của GAFI tính bằng KES đã giảm KSh-1.65, biểu thị mức giảm -1.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAFI tính bằng KES là KSh45,443.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.000000000000003096.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang KES là KSh155.1 KES, với tỷ lệ thay đổi là -1.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAFI/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/KES trong ngày qua.
Giao dịch GameFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.2 | -0.24% |
The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $1.2, with a 24-hour trading change of -0.24%, GAFI/USDT Spot is $1.2 and -0.24%, and GAFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi GameFi sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi GAFI sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAFI | 155.1KES |
2GAFI | 310.21KES |
3GAFI | 465.31KES |
4GAFI | 620.42KES |
5GAFI | 775.52KES |
6GAFI | 930.63KES |
7GAFI | 1,085.73KES |
8GAFI | 1,240.84KES |
9GAFI | 1,395.94KES |
10GAFI | 1,551.05KES |
100GAFI | 15,510.52KES |
500GAFI | 77,552.61KES |
1000GAFI | 155,105.23KES |
5000GAFI | 775,526.19KES |
10000GAFI | 1,551,052.38KES |
Bảng chuyển đổi KES sang GAFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.006447GAFI |
2KES | 0.01289GAFI |
3KES | 0.01934GAFI |
4KES | 0.02578GAFI |
5KES | 0.03223GAFI |
6KES | 0.03868GAFI |
7KES | 0.04513GAFI |
8KES | 0.05157GAFI |
9KES | 0.05802GAFI |
10KES | 0.06447GAFI |
100000KES | 644.72GAFI |
500000KES | 3,223.61GAFI |
1000000KES | 6,447.23GAFI |
5000000KES | 32,236.17GAFI |
10000000KES | 64,472.35GAFI |
Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang KES và KES sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAFI sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi phổ biến
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | ৳143.68BDT |
![]() | Ft423.6HUF |
![]() | kr12.62NOK |
![]() | د.م.11.64MAD |
![]() | Nu.100.42BTN |
![]() | лв2.11BGN |
![]() | KSh155.11KES |
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | $23.31MXN |
![]() | $5,013.79COP |
![]() | ₪4.54ILS |
![]() | $1,117.96CLP |
![]() | रू160.68NPR |
![]() | ₾3.27GEL |
![]() | د.ت3.64TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $undefined USD, 1 GAFI = € EUR, 1 GAFI = ₹ INR, 1 GAFI = Rp IDR, 1 GAFI = $ CAD, 1 GAFI = £ GBP, 1 GAFI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.175 |
![]() | 0.00004658 |
![]() | 0.002162 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.92 |
![]() | 0.006508 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03334 |
![]() | 24.08 |
![]() | 6.05 |
![]() | 16.7 |
![]() | 0.002159 |
![]() | 2,648.52 |
![]() | 0.00004655 |
![]() | 1.05 |
![]() | 0.4122 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng GameFi của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GameFi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi (GAFI)

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.