GameFi Thị trường hôm nay
GameFi đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GameFi chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $21.48. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,945,063 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GameFi tính bằng NAD là $4,094,170,173.8. Trong 24h qua, giá của GameFi tính bằng NAD đã tăng $1.32, biểu thị mức tăng +6.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GameFi tính bằng NAD là $6,131.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0000000000000004178.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang NAD là $21.48 NAD, với tỷ lệ thay đổi là +6.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAFI/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/NAD trong ngày qua.
Giao dịch GameFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.23 | 4.93% |
The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $1.23, with a 24-hour trading change of 4.93%, GAFI/USDT Spot is $1.23 and 4.93%, and GAFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi GameFi sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi GAFI sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAFI | 21.48NAD |
2GAFI | 42.96NAD |
3GAFI | 64.45NAD |
4GAFI | 85.93NAD |
5GAFI | 107.42NAD |
6GAFI | 128.9NAD |
7GAFI | 150.39NAD |
8GAFI | 171.87NAD |
9GAFI | 193.36NAD |
10GAFI | 214.84NAD |
100GAFI | 2,148.48NAD |
500GAFI | 10,742.4NAD |
1000GAFI | 21,484.8NAD |
5000GAFI | 107,424.01NAD |
10000GAFI | 214,848.03NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang GAFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 0.04654GAFI |
2NAD | 0.09308GAFI |
3NAD | 0.1396GAFI |
4NAD | 0.1861GAFI |
5NAD | 0.2327GAFI |
6NAD | 0.2792GAFI |
7NAD | 0.3258GAFI |
8NAD | 0.3723GAFI |
9NAD | 0.4189GAFI |
10NAD | 0.4654GAFI |
10000NAD | 465.44GAFI |
50000NAD | 2,327.22GAFI |
100000NAD | 4,654.45GAFI |
500000NAD | 23,272.26GAFI |
1000000NAD | 46,544.52GAFI |
Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang NAD và NAD sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAFI sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NAD sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi phổ biến
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | CHF1.05CHF |
![]() | kr8.27DKK |
![]() | £60.1EGP |
![]() | ₫30,466.6VND |
![]() | KM2.17BAM |
![]() | USh4,600.55UGX |
![]() | lei5.52RON |
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | ﷼4.64SAR |
![]() | ₵19.5GHS |
![]() | د.ك0.38KWD |
![]() | ₦2,002.98NGN |
![]() | .د.ب0.47BHD |
![]() | FCFA727.57XAF |
![]() | K2,600.62MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $undefined USD, 1 GAFI = € EUR, 1 GAFI = ₹ INR, 1 GAFI = Rp IDR, 1 GAFI = $ CAD, 1 GAFI = £ GBP, 1 GAFI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.28 |
![]() | 0.000342 |
![]() | 0.0159 |
![]() | 28.72 |
![]() | 13.55 |
![]() | 0.04805 |
![]() | 0.2345 |
![]() | 28.7 |
![]() | 168.92 |
![]() | 43.63 |
![]() | 119.51 |
![]() | 0.0159 |
![]() | 19,390.93 |
![]() | 0.0003429 |
![]() | 3.03 |
![]() | 8.51 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng GameFi của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GameFi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi (GAFI)

โทเค็น KILO: ดาวรุ่งเรืองของ DEX อนุกรมต่อเนื่อง on-chain
โทเค็น KILO เป็นโทเค็นเจ้าของของแพลตฟอร์ม KiloEx และ KiloEx เป็นแพลตฟอร์มการซื้อขายอนุสิทธิสินทรัพย์ข้ามเวลาบนเชื่อมต่อ (DEX)

ข่าวราคา XRP จะเป็นอย่างไรในปี 2025?
ในปี 2025 ตลาด XRP มองเห็นจุดพลิกผันสำคัญ

เรียนรู้ข่าวสารเหรียญ DOGE ล่าสุดในเดือนมีนาคม พ.ศ. 2568 ในบทความเดียว
บทความนี้ให้การวิเคราะห์ลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดและประสิทธิภาพของเหรียญ DOGE โดยมอบให้นักลงทุนเส้นทางอย่างครอบคลุมสำหรับการตัดสินใจ

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล