HachiChuyển đổi Hachi (HACHI) sang Namibian Dollar (NAD)

HACHI/NAD: 1 HACHI ≈ $0.00000001195 NAD

Lần cập nhật mới nhất:

Hachi Thị trường hôm nay

Hachi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hachi chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.00000001195. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 HACHI, tổng vốn hóa thị trường của Hachi tính bằng NAD là $20.81. Trong 24h qua, giá của Hachi tính bằng NAD đã tăng $0.0000000002405, biểu thị mức tăng +2.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hachi tính bằng NAD là $0.000000314, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.000000003549.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HACHI sang NAD

$0.00000001195+2.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HACHI sang NAD là $0.00000001195 NAD, với tỷ lệ thay đổi là +2.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HACHI/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HACHI/NAD trong ngày qua.

Giao dịch Hachi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HACHI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HACHI/-- Spot is $ and 0%, and HACHI/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Hachi sang Namibian Dollar

Bảng chuyển đổi HACHI sang NAD

logo HachiSố lượng
Chuyển thànhlogo NAD
1HACHI
0NAD
2HACHI
0NAD
3HACHI
0NAD
4HACHI
0NAD
5HACHI
0NAD
6HACHI
0NAD
7HACHI
0NAD
8HACHI
0NAD
9HACHI
0NAD
10HACHI
0NAD
10000000000HACHI
119.53NAD
50000000000HACHI
597.65NAD
100000000000HACHI
1,195.3NAD
500000000000HACHI
5,976.53NAD
1000000000000HACHI
11,953.07NAD

Bảng chuyển đổi NAD sang HACHI

logo NADSố lượng
Chuyển thànhlogo Hachi
1NAD
83,660,499.32HACHI
2NAD
167,320,998.64HACHI
3NAD
250,981,497.96HACHI
4NAD
334,641,997.28HACHI
5NAD
418,302,496.61HACHI
6NAD
501,962,995.93HACHI
7NAD
585,623,495.25HACHI
8NAD
669,283,994.57HACHI
9NAD
752,944,493.9HACHI
10NAD
836,604,993.22HACHI
100NAD
8,366,049,932.24HACHI
500NAD
41,830,249,661.21HACHI
1000NAD
83,660,499,322.43HACHI
5000NAD
418,302,496,612.16HACHI
10000NAD
836,604,993,224.33HACHI

Bảng chuyển đổi số tiền HACHI sang NAD và NAD sang HACHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000000 HACHI sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang HACHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hachi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HACHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HACHI = $undefined USD, 1 HACHI = € EUR, 1 HACHI = ₹ INR, 1 HACHI = Rp IDR, 1 HACHI = $ CAD, 1 HACHI = £ GBP, 1 HACHI = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NADNAD
logo GTGT
1.3
logo BTCBTC
0.0003476
logo ETHETH
0.01601
logo USDTUSDT
28.73
logo XRPXRP
13.61
logo BNBBNB
0.04824
logo SOLSOL
0.2401
logo USDCUSDC
28.7
logo DOGEDOGE
168.42
logo ADAADA
43.73
logo TRXTRX
119.18
logo STETHSTETH
0.01596
logo SMARTSMART
19,299.71
logo WBTCWBTC
0.0003473
logo LEOLEO
3.04
logo TONTON
8.43

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hachi của bạn

01

Nhập số lượng HACHI của bạn

Nhập số lượng HACHI của bạn

02

Chọn Namibian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hachi hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hachi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hachi sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hachi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hachi sang Namibian Dollar (NAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hachi sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hachi sang Namibian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hachi sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hachi (HACHI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.