HachiChuyển đổi Hachi (HACHI) sang Norwegian Krone (NOK)

HACHI/NOK: 1 HACHI ≈ kr0.00000000732 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Hachi Thị trường hôm nay

Hachi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hachi chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.00000000732. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 HACHI, tổng vốn hóa thị trường của Hachi tính bằng NOK là kr7.68. Trong 24h qua, giá của Hachi tính bằng NOK đã tăng kr0.0000000000422, biểu thị mức tăng +0.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hachi tính bằng NOK là kr0.0000001892, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.000000002139.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HACHI sang NOK

kr0.00000000732+0.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HACHI sang NOK là kr0.00000000732 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +0.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HACHI/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HACHI/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Hachi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HACHI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HACHI/-- Spot is $ and 0%, and HACHI/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Hachi sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi HACHI sang NOK

logo HachiSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1HACHI
0NOK
2HACHI
0NOK
3HACHI
0NOK
4HACHI
0NOK
5HACHI
0NOK
6HACHI
0NOK
7HACHI
0NOK
8HACHI
0NOK
9HACHI
0NOK
10HACHI
0NOK
100000000000HACHI
732.04NOK
500000000000HACHI
3,660.23NOK
1000000000000HACHI
7,320.47NOK
5000000000000HACHI
36,602.37NOK
10000000000000HACHI
73,204.74NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang HACHI

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Hachi
1NOK
136,603,161.15HACHI
2NOK
273,206,322.31HACHI
3NOK
409,809,483.46HACHI
4NOK
546,412,644.62HACHI
5NOK
683,015,805.77HACHI
6NOK
819,618,966.93HACHI
7NOK
956,222,128.08HACHI
8NOK
1,092,825,289.24HACHI
9NOK
1,229,428,450.39HACHI
10NOK
1,366,031,611.55HACHI
100NOK
13,660,316,115.54HACHI
500NOK
68,301,580,577.72HACHI
1000NOK
136,603,161,155.45HACHI
5000NOK
683,015,805,777.29HACHI
10000NOK
1,366,031,611,554.58HACHI

Bảng chuyển đổi số tiền HACHI sang NOK và NOK sang HACHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000000 HACHI sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang HACHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hachi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HACHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HACHI = $undefined USD, 1 HACHI = € EUR, 1 HACHI = ₹ INR, 1 HACHI = Rp IDR, 1 HACHI = $ CAD, 1 HACHI = £ GBP, 1 HACHI = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.11
logo BTCBTC
0.0005664
logo ETHETH
0.02618
logo USDTUSDT
47.65
logo XRPXRP
22.29
logo BNBBNB
0.07949
logo SOLSOL
0.3859
logo USDCUSDC
47.62
logo DOGEDOGE
277.19
logo ADAADA
71.9
logo TRXTRX
199.55
logo STETHSTETH
0.02621
logo SMARTSMART
32,629.77
logo WBTCWBTC
0.0005706
logo LEOLEO
4.99
logo TONTON
13.94

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hachi của bạn

01

Nhập số lượng HACHI của bạn

Nhập số lượng HACHI của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hachi hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hachi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hachi sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hachi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hachi sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hachi sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hachi sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hachi sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hachi (HACHI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.