Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hedera chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.1395. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,220,028,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của Hedera tính bằng CHF là CHF5,011,329,852.35. Trong 24h qua, giá của Hedera tính bằng CHF đã tăng CHF0.006714, biểu thị mức tăng +5.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hedera tính bằng CHF là CHF0.484, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.008385.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang CHF là CHF0.1395 CHF, với tỷ lệ thay đổi là +5.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1648 | 4.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1646 | 3.26% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1648, with a 24-hour trading change of 4.55%, HBAR/USDT Spot is $0.1648 and 4.55%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1646 and 3.26%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi HBAR sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 0.13CHF |
2HBAR | 0.27CHF |
3HBAR | 0.41CHF |
4HBAR | 0.55CHF |
5HBAR | 0.69CHF |
6HBAR | 0.83CHF |
7HBAR | 0.97CHF |
8HBAR | 1.11CHF |
9HBAR | 1.25CHF |
10HBAR | 1.39CHF |
1000HBAR | 139.57CHF |
5000HBAR | 697.88CHF |
10000HBAR | 1,395.76CHF |
50000HBAR | 6,978.8CHF |
100000HBAR | 13,957.61CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 7.16HBAR |
2CHF | 14.32HBAR |
3CHF | 21.49HBAR |
4CHF | 28.65HBAR |
5CHF | 35.82HBAR |
6CHF | 42.98HBAR |
7CHF | 50.15HBAR |
8CHF | 57.31HBAR |
9CHF | 64.48HBAR |
10CHF | 71.64HBAR |
100CHF | 716.45HBAR |
500CHF | 3,582.27HBAR |
1000CHF | 7,164.54HBAR |
5000CHF | 35,822.73HBAR |
10000CHF | 71,645.47HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang CHF và CHF sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HBAR sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ৳19.62BDT |
![]() | Ft57.84HUF |
![]() | kr1.72NOK |
![]() | د.م.1.59MAD |
![]() | Nu.13.71BTN |
![]() | лв0.29BGN |
![]() | KSh21.18KES |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $3.18MXN |
![]() | $684.62COP |
![]() | ₪0.62ILS |
![]() | $152.66CLP |
![]() | रू21.94NPR |
![]() | ₾0.45GEL |
![]() | د.ت0.5TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $undefined USD, 1 HBAR = € EUR, 1 HBAR = ₹ INR, 1 HBAR = Rp IDR, 1 HBAR = $ CAD, 1 HBAR = £ GBP, 1 HBAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.55 |
![]() | 0.007041 |
![]() | 0.3266 |
![]() | 588.29 |
![]() | 276.97 |
![]() | 0.9891 |
![]() | 4.92 |
![]() | 587.78 |
![]() | 3,483.16 |
![]() | 894.77 |
![]() | 2,448.29 |
![]() | 0.3271 |
![]() | 395,399.19 |
![]() | 0.007082 |
![]() | 62.03 |
![]() | 175.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025 Нові тренди: Розвиток технології та застосування блокчейну Hedera
З впровадженням HBAR spot ETF у 2025 році та глибоким розширенням бізнесу RWA Hedera (HBAR) очолює хвилю цифрової революції.

Ціна HBAR: Поточний аналіз та майбутні прогнози
Дослідіть поточне ринкове положення HBAR, бичі прогнози на 2025 рік та експертний технічний аналіз.

Монета Hedera: Розуміння HBAR та технології Hashgraph
Дослідіть революційну технологію хешграфу Hederas та її власний токен HBAR.

Аналіз ціни Hot Hedera (HBAR): Технічні переваги та ринковий потенціал
Hedera (HBAR) була помітна в останні часи за цінами з 2025 року, привертаючи широку увагу інвесторів.

5 Монет Тижневий Прогноз | BTC ETH DOGE HBAR APT
Ознайомлення з концепціями 5 трендових криптовалют: поточна ситуація на ринку основних монет

5 щотижневий прогноз Coin | BTC XRP XLM HBAR ADA
Вступні концепції 5 популярних криптовалют_ поточна ситуація з основних монет
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
