Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hedera chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.148. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của Hedera tính bằng EUR là €5,601,321,253.35. Trong 24h qua, giá của Hedera tính bằng EUR đã tăng €0.003881, biểu thị mức tăng +2.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hedera tính bằng EUR là €0.5099, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.008834.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang EUR là €0.148 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +2.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1659 | 2.66% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1658 | 2.51% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1659, with a 24-hour trading change of 2.66%, HBAR/USDT Spot is $0.1659 and 2.66%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1658 and 2.51%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Euro
Bảng chuyển đổi HBAR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 0.14EUR |
2HBAR | 0.29EUR |
3HBAR | 0.44EUR |
4HBAR | 0.59EUR |
5HBAR | 0.74EUR |
6HBAR | 0.88EUR |
7HBAR | 1.03EUR |
8HBAR | 1.18EUR |
9HBAR | 1.33EUR |
10HBAR | 1.48EUR |
1000HBAR | 148.05EUR |
5000HBAR | 740.28EUR |
10000HBAR | 1,480.56EUR |
50000HBAR | 7,402.82EUR |
100000HBAR | 14,805.64EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 6.75HBAR |
2EUR | 13.5HBAR |
3EUR | 20.26HBAR |
4EUR | 27.01HBAR |
5EUR | 33.77HBAR |
6EUR | 40.52HBAR |
7EUR | 47.27HBAR |
8EUR | 54.03HBAR |
9EUR | 60.78HBAR |
10EUR | 67.54HBAR |
100EUR | 675.41HBAR |
500EUR | 3,377.09HBAR |
1000EUR | 6,754.18HBAR |
5000EUR | 33,770.9HBAR |
10000EUR | 67,541.81HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang EUR và EUR sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HBAR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₡85.78CRC |
![]() | Br18.95ETB |
![]() | ﷼6,959.66IRR |
![]() | $U6.84UYU |
![]() | L14.73ALL |
![]() | Kz154.75AOA |
![]() | $0.33BBD |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.17BSD |
![]() | $0.33BZD |
![]() | Fdj29.4DJF |
![]() | £0.12GIP |
![]() | $34.62GYD |
![]() | kn1.12HRK |
![]() | ع.د216.49IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $undefined USD, 1 HBAR = € EUR, 1 HBAR = ₹ INR, 1 HBAR = Rp IDR, 1 HBAR = $ CAD, 1 HBAR = £ GBP, 1 HBAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.98 |
![]() | 0.006639 |
![]() | 0.3081 |
![]() | 558.42 |
![]() | 261.77 |
![]() | 0.9338 |
![]() | 4.55 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,282.92 |
![]() | 843.81 |
![]() | 2,322.6 |
![]() | 0.309 |
![]() | 383,572.5 |
![]() | 0.006663 |
![]() | 58.93 |
![]() | 164.43 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hot Hedera (HBAR)の価格分析: 技術的な利点と市場のポテンシャル
最近、Hedera(HBAR)は2025年以降の価格で注目されており、投資家から広範な注目を集めています。

5コイン週間予報| BTC ETH DOGE HBAR APT
5つのトレンド通貨のコンセプト紹介_主要通貨の現状

今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
