Helium Thị trường hôm nay
Helium đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵44.27. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng GHS là ₵125,338,409,218.62. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng GHS đã tăng ₵1.55, biểu thị mức tăng +3.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng GHS là ₵864.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵1.78.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang GHS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang GHS là ₵44.27 GHS, với tỷ lệ thay đổi là +3.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/GHS trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.8 | 3.27% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.78 | 2.46% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.8, with a 24-hour trading change of 3.27%, HNT/USDT Spot is $2.8 and 3.27%, and HNT/USDT Perpetual is $2.78 and 2.46%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Ghanaian Cedi
Bảng chuyển đổi HNT sang GHS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 44.27GHS |
2HNT | 88.54GHS |
3HNT | 132.81GHS |
4HNT | 177.08GHS |
5HNT | 221.35GHS |
6HNT | 265.62GHS |
7HNT | 309.9GHS |
8HNT | 354.17GHS |
9HNT | 398.44GHS |
10HNT | 442.71GHS |
100HNT | 4,427.15GHS |
500HNT | 22,135.78GHS |
1000HNT | 44,271.56GHS |
5000HNT | 221,357.81GHS |
10000HNT | 442,715.63GHS |
Bảng chuyển đổi GHS sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHS | 0.02258HNT |
2GHS | 0.04517HNT |
3GHS | 0.06776HNT |
4GHS | 0.09035HNT |
5GHS | 0.1129HNT |
6GHS | 0.1355HNT |
7GHS | 0.1581HNT |
8GHS | 0.1807HNT |
9GHS | 0.2032HNT |
10GHS | 0.2258HNT |
10000GHS | 225.87HNT |
50000GHS | 1,129.39HNT |
100000GHS | 2,258.78HNT |
500000GHS | 11,293.93HNT |
1000000GHS | 22,587.86HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang GHS và GHS sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GHS sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | UM111.7MRU |
![]() | ރ.43.39MVR |
![]() | MK4,878.08MWK |
![]() | C$103.72NIO |
![]() | B/.2.81PAB |
![]() | ₲21,936.85PYG |
![]() | $23.89SBD |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₨36.87SCR |
![]() | ج.س.1,289.47SDG |
![]() | £2.11SHP |
![]() | Sh1,608.06SOS |
![]() | $85.49SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L48.94SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $undefined USD, 1 HNT = € EUR, 1 HNT = ₹ INR, 1 HNT = Rp IDR, 1 HNT = $ CAD, 1 HNT = £ GBP, 1 HNT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GHS
ETH chuyển đổi sang GHS
USDT chuyển đổi sang GHS
XRP chuyển đổi sang GHS
BNB chuyển đổi sang GHS
USDC chuyển đổi sang GHS
SOL chuyển đổi sang GHS
DOGE chuyển đổi sang GHS
ADA chuyển đổi sang GHS
TRX chuyển đổi sang GHS
STETH chuyển đổi sang GHS
SMART chuyển đổi sang GHS
WBTC chuyển đổi sang GHS
LEO chuyển đổi sang GHS
TON chuyển đổi sang GHS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.44 |
![]() | 0.0003843 |
![]() | 0.0177 |
![]() | 31.76 |
![]() | 15.05 |
![]() | 0.05333 |
![]() | 0.2654 |
![]() | 31.73 |
![]() | 186.18 |
![]() | 48.34 |
![]() | 131.75 |
![]() | 0.01764 |
![]() | 21,249.82 |
![]() | 0.000384 |
![]() | 3.37 |
![]() | 9.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Ghanaian Cedi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Ghanaian Cedi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Щоденні новини | Гонконг регулює віртуальний активний нагляд за державними фондами; SOL, AVAX та HNT провідні
Гонконг регулює регулювання віртуальних активів публічних фондів, а інституції вважають, що IRD може стати новою історією для DeFi. SOL, AVAX та HNT очолюють зростання в 2023 році, причому SOL зросла на понад 700% цього року.

Токен Mushe(XMU), Helium (HNT)і Theta Network(THETA): 3 монети, на які варто звернути увагу у 2022 році
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)
Що таке гелій _HNT_? Зустрічайте децентралізовану бездротову мережу майбутнього
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
