Chuyển đổi 1 Hivemapper (HONEY) sang Bangladeshi Taka (BDT)
HONEY/BDT: 1 HONEY ≈ ৳4.59 BDT
Hivemapper Thị trường hôm nay
Hivemapper đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HONEY được chuyển đổi thành Bangladeshi Taka (BDT) là ৳4.58. Với nguồn cung lưu hành là 4,129,160,000.00 HONEY, tổng vốn hóa thị trường của HONEY tính bằng BDT là ৳2,265,039,648,631.11. Trong 24h qua, giá của HONEY tính bằng BDT đã giảm ৳-0.0005095, thể hiện mức giảm -1.31%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HONEY tính bằng BDT là ৳17.00, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳3.13.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1HONEY sang BDT
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 HONEY sang BDT là ৳4.58 BDT, với tỷ lệ thay đổi là -1.31% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá HONEY/BDT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HONEY/BDT trong ngày qua.
Giao dịch Hivemapper
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.03839 | -1.31% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của HONEY/USDT là $0.03839, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -1.31%, Giá giao dịch Giao ngay HONEY/USDT là $0.03839 và -1.31%, và Giá giao dịch Hợp đồng HONEY/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Hivemapper sang Bangladeshi Taka
Bảng chuyển đổi HONEY sang BDT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HONEY | 4.58BDT |
2HONEY | 9.17BDT |
3HONEY | 13.76BDT |
4HONEY | 18.35BDT |
5HONEY | 22.94BDT |
6HONEY | 27.53BDT |
7HONEY | 32.12BDT |
8HONEY | 36.71BDT |
9HONEY | 41.30BDT |
10HONEY | 45.88BDT |
100HONEY | 458.89BDT |
500HONEY | 2,294.48BDT |
1000HONEY | 4,588.97BDT |
5000HONEY | 22,944.89BDT |
10000HONEY | 45,889.79BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang HONEY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BDT | 0.2179HONEY |
2BDT | 0.4358HONEY |
3BDT | 0.6537HONEY |
4BDT | 0.8716HONEY |
5BDT | 1.08HONEY |
6BDT | 1.30HONEY |
7BDT | 1.52HONEY |
8BDT | 1.74HONEY |
9BDT | 1.96HONEY |
10BDT | 2.17HONEY |
1000BDT | 217.91HONEY |
5000BDT | 1,089.56HONEY |
10000BDT | 2,179.13HONEY |
50000BDT | 10,895.66HONEY |
100000BDT | 21,791.33HONEY |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ HONEY sang BDT và từ BDT sang HONEY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000HONEY sang BDT, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BDT sang HONEY, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Hivemapper phổ biến
Hivemapper | 1 HONEY |
---|---|
![]() | $0.04 USD |
![]() | €0.03 EUR |
![]() | ₹3.21 INR |
![]() | Rp582.37 IDR |
![]() | $0.05 CAD |
![]() | £0.03 GBP |
![]() | ฿1.27 THB |
Hivemapper | 1 HONEY |
---|---|
![]() | ₽3.55 RUB |
![]() | R$0.21 BRL |
![]() | د.إ0.14 AED |
![]() | ₺1.31 TRY |
![]() | ¥0.27 CNY |
![]() | ¥5.53 JPY |
![]() | $0.3 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HONEY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 HONEY = $0.04 USD, 1 HONEY = €0.03 EUR, 1 HONEY = ₹3.21 INR , 1 HONEY = Rp582.37 IDR,1 HONEY = $0.05 CAD, 1 HONEY = £0.03 GBP, 1 HONEY = ฿1.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
SMART chuyển đổi sang BDT
PI chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
LINK chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.197 |
![]() | 0.00004972 |
![]() | 0.002166 |
![]() | 4.18 |
![]() | 1.72 |
![]() | 0.007018 |
![]() | 0.03138 |
![]() | 4.18 |
![]() | 5.62 |
![]() | 24.01 |
![]() | 18.68 |
![]() | 0.002181 |
![]() | 2,770.09 |
![]() | 2.84 |
![]() | 0.00004966 |
![]() | 0.2977 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Bangladeshi Taka nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT,BDT sang BTC,BDT sang ETH,BDT sang USBT , BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hivemapper của bạn
Nhập số lượng HONEY của bạn
Nhập số lượng HONEY của bạn
Chọn Bangladeshi Taka
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bangladeshi Taka hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hivemapper hiện tại bằng Bangladeshi Taka hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hivemapper.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hivemapper sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hivemapper
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hivemapper sang Bangladeshi Taka (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hivemapper sang Bangladeshi Taka trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hivemapper sang Bangladeshi Taka?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hivemapper sang loại tiền tệ khác ngoài Bangladeshi Taka không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bangladeshi Taka (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hivemapper (HONEY)
Tìm hiểu thêm về Hivemapper (HONEY)

JUSTICE FOR Honey (HONEY) là gì?

Thế chấp BERA với Chorus One: Tổng quan toàn diện về Berachain, Proof-of-Liquidity

Tìm hiểu sâu về Hivemapper dự án DePIN

Giải thích chi tiết về Berachain: Khung EVM mô-đun + cơ chế chứng minh thanh khoản, liệu Berachain có phải là giải pháp cho tình thế tiến thoái lưỡng nan về thanh khoản?

Berachain - Hành trình đến Làng Gấu
