Honey Thị trường hôm nay
Honey đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNY chuyển đổi sang Guyanese Dollar (GYD) là $424.85. Với nguồn cung lưu hành là 0 HNY, tổng vốn hóa thị trường của HNY tính bằng GYD là $0. Trong 24h qua, giá của HNY tính bằng GYD đã giảm $-2.13, biểu thị mức giảm -0.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNY tính bằng GYD là $457,837.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $38.74.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNY sang GYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNY sang GYD là $424.85 GYD, với tỷ lệ thay đổi là -0.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNY/GYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNY/GYD trong ngày qua.
Giao dịch Honey
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HNY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HNY/-- Spot is $ and 0%, and HNY/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Honey sang Guyanese Dollar
Bảng chuyển đổi HNY sang GYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNY | 424.85GYD |
2HNY | 849.71GYD |
3HNY | 1,274.56GYD |
4HNY | 1,699.42GYD |
5HNY | 2,124.28GYD |
6HNY | 2,549.13GYD |
7HNY | 2,973.99GYD |
8HNY | 3,398.84GYD |
9HNY | 3,823.7GYD |
10HNY | 4,248.56GYD |
100HNY | 42,485.6GYD |
500HNY | 212,428.03GYD |
1000HNY | 424,856.06GYD |
5000HNY | 2,124,280.3GYD |
10000HNY | 4,248,560.61GYD |
Bảng chuyển đổi GYD sang HNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GYD | 0.002353HNY |
2GYD | 0.004707HNY |
3GYD | 0.007061HNY |
4GYD | 0.009414HNY |
5GYD | 0.01176HNY |
6GYD | 0.01412HNY |
7GYD | 0.01647HNY |
8GYD | 0.01882HNY |
9GYD | 0.02118HNY |
10GYD | 0.02353HNY |
100000GYD | 235.37HNY |
500000GYD | 1,176.86HNY |
1000000GYD | 2,353.73HNY |
5000000GYD | 11,768.69HNY |
10000000GYD | 23,537.38HNY |
Bảng chuyển đổi số tiền HNY sang GYD và GYD sang HNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNY sang GYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GYD sang HNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Honey phổ biến
Honey | 1 HNY |
---|---|
![]() | ៛8,252.51KHR |
![]() | Le46,055.85SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$4.67TOP |
![]() | Bs.S74.75VES |
![]() | ﷼508.11YER |
![]() | ZK0ZMK |
Honey | 1 HNY |
---|---|
![]() | ؋140.36AFN |
![]() | ƒ3.63ANG |
![]() | ƒ3.63AWG |
![]() | FBu5,893.47BIF |
![]() | $2.03BMD |
![]() | Bs.14.05BOB |
![]() | FC5,776.21CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNY = $undefined USD, 1 HNY = € EUR, 1 HNY = ₹ INR, 1 HNY = Rp IDR, 1 HNY = $ CAD, 1 HNY = £ GBP, 1 HNY = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GYD
ETH chuyển đổi sang GYD
USDT chuyển đổi sang GYD
XRP chuyển đổi sang GYD
BNB chuyển đổi sang GYD
USDC chuyển đổi sang GYD
SOL chuyển đổi sang GYD
DOGE chuyển đổi sang GYD
ADA chuyển đổi sang GYD
TRX chuyển đổi sang GYD
STETH chuyển đổi sang GYD
SMART chuyển đổi sang GYD
WBTC chuyển đổi sang GYD
TON chuyển đổi sang GYD
LEO chuyển đổi sang GYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GYD, ETH sang GYD, USDT sang GYD, BNB sang GYD, SOL sang GYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1078 |
![]() | 0.00002871 |
![]() | 0.001314 |
![]() | 2.39 |
![]() | 1.15 |
![]() | 0.004033 |
![]() | 2.38 |
![]() | 0.02047 |
![]() | 14.74 |
![]() | 3.66 |
![]() | 10.04 |
![]() | 0.00132 |
![]() | 1,599.09 |
![]() | 0.00002893 |
![]() | 0.6647 |
![]() | 0.2536 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guyanese Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GYD sang GT, GYD sang USDT, GYD sang BTC, GYD sang ETH, GYD sang USBT, GYD sang PEPE, GYD sang EIGEN, GYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Honey của bạn
Nhập số lượng HNY của bạn
Nhập số lượng HNY của bạn
Chọn Guyanese Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guyanese Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Honey hiện tại theo Guyanese Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Honey.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Honey sang GYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Honey
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Honey sang Guyanese Dollar (GYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Honey sang Guyanese Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Honey sang Guyanese Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Honey sang loại tiền tệ khác ngoài Guyanese Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guyanese Dollar (GYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Honey (HNY)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.