HUSD Thị trường hôm nay
HUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HUSD chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L0.6045. Với nguồn cung lưu hành là 187,817,010 HUSD, tổng vốn hóa thị trường của HUSD tính bằng HNL là L2,820,085,634.66. Trong 24h qua, giá của HUSD tính bằng HNL đã giảm L-0.0005913, biểu thị mức giảm -0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HUSD tính bằng HNL là L31.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.4525.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HUSD sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HUSD sang HNL là L0.6045 HNL, với tỷ lệ thay đổi là -0.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HUSD/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HUSD/HNL trong ngày qua.
Giao dịch HUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HUSD/-- Spot is $ and 0%, and HUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HUSD sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi HUSD sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUSD | 0.6HNL |
2HUSD | 1.2HNL |
3HUSD | 1.81HNL |
4HUSD | 2.41HNL |
5HUSD | 3.02HNL |
6HUSD | 3.62HNL |
7HUSD | 4.23HNL |
8HUSD | 4.83HNL |
9HUSD | 5.44HNL |
10HUSD | 6.04HNL |
1000HUSD | 604.57HNL |
5000HUSD | 3,022.86HNL |
10000HUSD | 6,045.73HNL |
50000HUSD | 30,228.68HNL |
100000HUSD | 60,457.36HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang HUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 1.65HUSD |
2HNL | 3.3HUSD |
3HNL | 4.96HUSD |
4HNL | 6.61HUSD |
5HNL | 8.27HUSD |
6HNL | 9.92HUSD |
7HNL | 11.57HUSD |
8HNL | 13.23HUSD |
9HNL | 14.88HUSD |
10HNL | 16.54HUSD |
100HNL | 165.4HUSD |
500HNL | 827.02HUSD |
1000HNL | 1,654.05HUSD |
5000HNL | 8,270.29HUSD |
10000HNL | 16,540.58HUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền HUSD sang HNL và HNL sang HUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HUSD sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNL sang HUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HUSD phổ biến
HUSD | 1 HUSD |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $0.58CUP |
![]() | Esc2.4CVE |
![]() | $0.05FJD |
![]() | £0.02FKP |
HUSD | 1 HUSD |
---|---|
![]() | £0.02GGP |
![]() | D1.71GMD |
![]() | GFr211.72GNF |
![]() | Q0.19GTQ |
![]() | L0.6HNL |
![]() | G3.21HTG |
![]() | £0.02IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HUSD = $undefined USD, 1 HUSD = € EUR, 1 HUSD = ₹ INR, 1 HUSD = Rp IDR, 1 HUSD = $ CAD, 1 HUSD = £ GBP, 1 HUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9178 |
![]() | 0.0002432 |
![]() | 0.01125 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.82 |
![]() | 0.03394 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.175 |
![]() | 123.95 |
![]() | 31.06 |
![]() | 84.2 |
![]() | 0.01122 |
![]() | 13,695.39 |
![]() | 0.0002432 |
![]() | 2.09 |
![]() | 5.72 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng HUSD của bạn
Nhập số lượng HUSD của bạn
Nhập số lượng HUSD của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HUSD hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HUSD sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HUSD sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HUSD sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HUSD sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi HUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HUSD (HUSD)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.