HUSD Thị trường hôm nay
HUSD đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HUSD chuyển đổi sang New Taiwan Dollar (TWD) là NT$0.7836. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 187,817,010 HUSD, tổng vốn hóa thị trường của HUSD tính bằng TWD là NT$4,700,488,684.87. Trong 24h qua, giá của HUSD tính bằng TWD đã tăng NT$0.008089, biểu thị mức tăng +1.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HUSD tính bằng TWD là NT$39.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$0.5819.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HUSD sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HUSD sang TWD là NT$0.7836 TWD, với tỷ lệ thay đổi là +1.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HUSD/TWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HUSD/TWD trong ngày qua.
Giao dịch HUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HUSD/-- Spot is $ and 0%, and HUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HUSD sang New Taiwan Dollar
Bảng chuyển đổi HUSD sang TWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUSD | 0.78TWD |
2HUSD | 1.56TWD |
3HUSD | 2.35TWD |
4HUSD | 3.13TWD |
5HUSD | 3.91TWD |
6HUSD | 4.7TWD |
7HUSD | 5.48TWD |
8HUSD | 6.26TWD |
9HUSD | 7.05TWD |
10HUSD | 7.83TWD |
1000HUSD | 783.64TWD |
5000HUSD | 3,918.21TWD |
10000HUSD | 7,836.42TWD |
50000HUSD | 39,182.13TWD |
100000HUSD | 78,364.26TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang HUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWD | 1.27HUSD |
2TWD | 2.55HUSD |
3TWD | 3.82HUSD |
4TWD | 5.1HUSD |
5TWD | 6.38HUSD |
6TWD | 7.65HUSD |
7TWD | 8.93HUSD |
8TWD | 10.2HUSD |
9TWD | 11.48HUSD |
10TWD | 12.76HUSD |
100TWD | 127.6HUSD |
500TWD | 638.04HUSD |
1000TWD | 1,276.09HUSD |
5000TWD | 6,380.45HUSD |
10000TWD | 12,760.91HUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền HUSD sang TWD và TWD sang HUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HUSD sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TWD sang HUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HUSD phổ biến
HUSD | 1 HUSD |
---|---|
![]() | ៛99.75KHR |
![]() | Le556.69SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$0.06TOP |
![]() | Bs.S0.9VES |
![]() | ﷼6.14YER |
![]() | ZK0ZMK |
HUSD | 1 HUSD |
---|---|
![]() | ؋1.7AFN |
![]() | ƒ0.04ANG |
![]() | ƒ0.04AWG |
![]() | FBu71.24BIF |
![]() | $0.02BMD |
![]() | Bs.0.17BOB |
![]() | FC69.82CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HUSD = $undefined USD, 1 HUSD = € EUR, 1 HUSD = ₹ INR, 1 HUSD = Rp IDR, 1 HUSD = $ CAD, 1 HUSD = £ GBP, 1 HUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
SMART chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
TON chuyển đổi sang TWD
LEO chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7095 |
![]() | 0.0001891 |
![]() | 0.008635 |
![]() | 15.65 |
![]() | 7.6 |
![]() | 0.02653 |
![]() | 15.65 |
![]() | 0.1337 |
![]() | 97.72 |
![]() | 24.1 |
![]() | 66.12 |
![]() | 0.008682 |
![]() | 10,514.41 |
![]() | 0.0001896 |
![]() | 4.31 |
![]() | 1.66 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Taiwan Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng HUSD của bạn
Nhập số lượng HUSD của bạn
Nhập số lượng HUSD của bạn
Chọn New Taiwan Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Taiwan Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HUSD hiện tại theo New Taiwan Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HUSD sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HUSD sang New Taiwan Dollar (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HUSD sang New Taiwan Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HUSD sang New Taiwan Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi HUSD sang loại tiền tệ khác ngoài New Taiwan Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Taiwan Dollar (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HUSD (HUSD)

GHIBLI代币:2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification分析
探索2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification

什么是 SUI 代币?了解有关 SUI 项目的更多信息
在本文中,我们将仔细了解 SUI 代币、其区块链生态系统,以及它如何在不断扩大的加密货币领域脱颖而出。

PELL代币:革新2025年的BTC重新质押和Web3安全
探索PELL代币对BTC重新质押和Web3效率的影响,提升比特币安全,塑造其金融未来。

NACHO代币2025:Kaspa的领先MEME代币推动DeFi创新
探索NACHO,Kaspa的meme代币,正在重塑Web3和DeFi,影响2025年的快速区块链和加密货币趋势。了解其实用性和未来。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。