HydraDX Thị trường hôm nay
HydraDX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HDX chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.4033. Với nguồn cung lưu hành là 3,846,141,200 HDX, tổng vốn hóa thị trường của HDX tính bằng THB là ฿51,168,612,564.01. Trong 24h qua, giá của HDX tính bằng THB đã giảm ฿-0.02393, biểu thị mức giảm -5.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HDX tính bằng THB là ฿1.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.118.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HDX sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HDX sang THB là ฿0.4033 THB, với tỷ lệ thay đổi là -5.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HDX/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HDX/THB trong ngày qua.
Giao dịch HydraDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HDX/-- Spot is $ and 0%, and HDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HydraDX sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi HDX sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HDX | 0.4THB |
2HDX | 0.8THB |
3HDX | 1.21THB |
4HDX | 1.61THB |
5HDX | 2.01THB |
6HDX | 2.42THB |
7HDX | 2.82THB |
8HDX | 3.22THB |
9HDX | 3.63THB |
10HDX | 4.03THB |
1000HDX | 403.35THB |
5000HDX | 2,016.79THB |
10000HDX | 4,033.58THB |
50000HDX | 20,167.91THB |
100000HDX | 40,335.82THB |
Bảng chuyển đổi THB sang HDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 2.47HDX |
2THB | 4.95HDX |
3THB | 7.43HDX |
4THB | 9.91HDX |
5THB | 12.39HDX |
6THB | 14.87HDX |
7THB | 17.35HDX |
8THB | 19.83HDX |
9THB | 22.31HDX |
10THB | 24.79HDX |
100THB | 247.91HDX |
500THB | 1,239.59HDX |
1000THB | 2,479.18HDX |
5000THB | 12,395.92HDX |
10000THB | 24,791.85HDX |
Bảng chuyển đổi số tiền HDX sang THB và THB sang HDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HDX sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang HDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HydraDX phổ biến
HydraDX | 1 HDX |
---|---|
![]() | ₩16.29KRW |
![]() | ₴0.51UAH |
![]() | NT$0.39TWD |
![]() | ₨3.4PKR |
![]() | ₱0.68PHP |
![]() | $0.02AUD |
![]() | Kč0.27CZK |
HydraDX | 1 HDX |
---|---|
![]() | RM0.05MYR |
![]() | zł0.05PLN |
![]() | kr0.12SEK |
![]() | R0.21ZAR |
![]() | Rs3.73LKR |
![]() | $0.02SGD |
![]() | $0.02NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HDX = $undefined USD, 1 HDX = € EUR, 1 HDX = ₹ INR, 1 HDX = Rp IDR, 1 HDX = $ CAD, 1 HDX = £ GBP, 1 HDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6889 |
![]() | 0.0001826 |
![]() | 0.008435 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.13 |
![]() | 0.0255 |
![]() | 0.1269 |
![]() | 15.15 |
![]() | 89.8 |
![]() | 23.09 |
![]() | 63.12 |
![]() | 0.008434 |
![]() | 10,146.86 |
![]() | 0.0001825 |
![]() | 1.59 |
![]() | 4.45 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng HydraDX của bạn
Nhập số lượng HDX của bạn
Nhập số lượng HDX của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HydraDX hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HydraDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HydraDX sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HydraDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HydraDX sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi HydraDX sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HydraDX (HDX)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025