Injective Thị trường hôm nay
Injective đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của INJ chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £6.24. Với nguồn cung lưu hành là 97,727,224 INJ, tổng vốn hóa thị trường của INJ tính bằng GBP là £458,032,674.64. Trong 24h qua, giá của INJ tính bằng GBP đã giảm £-0.006913, biểu thị mức giảm -0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INJ tính bằng GBP là £39.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.4937.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INJ sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INJ sang GBP là £6.24 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -0.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INJ/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INJ/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Injective
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $8.36 | 0.23% | |
![]() Giao ngay | $8.36 | -0.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $8.34 | 0.48% |
The real-time trading price of INJ/USDT Spot is $8.36, with a 24-hour trading change of 0.23%, INJ/USDT Spot is $8.36 and 0.23%, and INJ/USDT Perpetual is $8.34 and 0.48%.
Bảng chuyển đổi Injective sang British Pound
Bảng chuyển đổi INJ sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INJ | 6.24GBP |
2INJ | 12.48GBP |
3INJ | 18.72GBP |
4INJ | 24.96GBP |
5INJ | 31.2GBP |
6INJ | 37.44GBP |
7INJ | 43.68GBP |
8INJ | 49.92GBP |
9INJ | 56.16GBP |
10INJ | 62.4GBP |
100INJ | 624.08GBP |
500INJ | 3,120.4GBP |
1000INJ | 6,240.81GBP |
5000INJ | 31,204.05GBP |
10000INJ | 62,408.1GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang INJ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 0.1602INJ |
2GBP | 0.3204INJ |
3GBP | 0.4807INJ |
4GBP | 0.6409INJ |
5GBP | 0.8011INJ |
6GBP | 0.9614INJ |
7GBP | 1.12INJ |
8GBP | 1.28INJ |
9GBP | 1.44INJ |
10GBP | 1.6INJ |
1000GBP | 160.23INJ |
5000GBP | 801.17INJ |
10000GBP | 1,602.35INJ |
50000GBP | 8,011.78INJ |
100000GBP | 16,023.56INJ |
Bảng chuyển đổi số tiền INJ sang GBP và GBP sang INJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INJ sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GBP sang INJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Injective phổ biến
Injective | 1 INJ |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $199.44CUP |
![]() | Esc820.96CVE |
![]() | $18.29FJD |
![]() | £6.24FKP |
Injective | 1 INJ |
---|---|
![]() | £6.24GGP |
![]() | D584.88GMD |
![]() | GFr72,274.08GNF |
![]() | Q64.24GTQ |
![]() | L206.39HNL |
![]() | G1,095.32HTG |
![]() | £6.24IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INJ = $undefined USD, 1 INJ = € EUR, 1 INJ = ₹ INR, 1 INJ = Rp IDR, 1 INJ = $ CAD, 1 INJ = £ GBP, 1 INJ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.48 |
![]() | 0.007939 |
![]() | 0.365 |
![]() | 665.94 |
![]() | 311.78 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.43 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,889.57 |
![]() | 1,001.02 |
![]() | 2,787.66 |
![]() | 0.3666 |
![]() | 457,580.04 |
![]() | 0.007949 |
![]() | 72.48 |
![]() | 196.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Injective của bạn
Nhập số lượng INJ của bạn
Nhập số lượng INJ của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Injective hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Injective.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Injective sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Injective
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Injective sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Injective sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Injective sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Injective sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Injective (INJ)

ビットコイン現物ETFのキャッシュフローでBlackRockがトップ、MicroStrategyはビットコインをさらに購入しています。JPMorgan Chaseは、5月の現物イーサリアムETFの承認確率が50%を超えないと考えています。

Gate.io AMA with MoonApp-InjectiveエコシステムのLayer0 + Launchpad
Gate.ioは、Twitter SpaceでMoonAppのチーフストラテジーオフィサー、クリス・リーとのAMA(Ask-Me-Anything)セッションを開催しました。
Tìm hiểu thêm về Injective (INJ)

Các loại tiền điện tử hàng đầu để mua ngay bây giờ: Lựa chọn tốt nhất cho Lợi nhuận Tối đa

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

XION là gì và Cách Thiết kế Trừu tượng Hóa Chuỗi của Nó được Thiết kế cho Sự Thông Dụng Trong Đời Sống

8 giao thức DeFi tiềm năng (airdrop, lợi suất, GF)

Giao thức Hydro: Nền tảng Cơ sở hạ tầng LSD & LSDFi tối ưu trên Injective
