Chuyển đổi 1 izumi (IZI) sang Ethiopian Birr (ETB)
IZI/ETB: 1 IZI ≈ Br0.57 ETB
izumi Thị trường hôm nay
izumi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IZI được chuyển đổi thành Ethiopian Birr (ETB) là Br0.5685. Với nguồn cung lưu hành là 787,400,000.00 IZI, tổng vốn hóa thị trường của IZI tính bằng ETB là Br51,279,862,158.19. Trong 24h qua, giá của IZI tính bằng ETB đã giảm Br-0.000009947, thể hiện mức giảm -0.2%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IZI tính bằng ETB là Br25.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.568.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1IZI sang ETB
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 IZI sang ETB là Br0.56 ETB, với tỷ lệ thay đổi là -0.2% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá IZI/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZI/ETB trong ngày qua.
Giao dịch izumi
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.004964 | +0.08% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của IZI/USDT là $0.004964, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +0.08%, Giá giao dịch Giao ngay IZI/USDT là $0.004964 và +0.08%, và Giá giao dịch Hợp đồng IZI/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi izumi sang Ethiopian Birr
Bảng chuyển đổi IZI sang ETB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IZI | 0.56ETB |
2IZI | 1.13ETB |
3IZI | 1.70ETB |
4IZI | 2.27ETB |
5IZI | 2.84ETB |
6IZI | 3.41ETB |
7IZI | 3.98ETB |
8IZI | 4.54ETB |
9IZI | 5.11ETB |
10IZI | 5.68ETB |
1000IZI | 568.58ETB |
5000IZI | 2,842.90ETB |
10000IZI | 5,685.80ETB |
50000IZI | 28,429.00ETB |
100000IZI | 56,858.00ETB |
Bảng chuyển đổi ETB sang IZI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETB | 1.75IZI |
2ETB | 3.51IZI |
3ETB | 5.27IZI |
4ETB | 7.03IZI |
5ETB | 8.79IZI |
6ETB | 10.55IZI |
7ETB | 12.31IZI |
8ETB | 14.07IZI |
9ETB | 15.82IZI |
10ETB | 17.58IZI |
100ETB | 175.87IZI |
500ETB | 879.38IZI |
1000ETB | 1,758.76IZI |
5000ETB | 8,793.83IZI |
10000ETB | 17,587.67IZI |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ IZI sang ETB và từ ETB sang IZI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000IZI sang ETB, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETB sang IZI, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1izumi phổ biến
izumi | 1 IZI |
---|---|
![]() | $0 USD |
![]() | €0 EUR |
![]() | ₹0.42 INR |
![]() | Rp75.48 IDR |
![]() | $0.01 CAD |
![]() | £0 GBP |
![]() | ฿0.16 THB |
izumi | 1 IZI |
---|---|
![]() | ₽0.46 RUB |
![]() | R$0.03 BRL |
![]() | د.إ0.02 AED |
![]() | ₺0.17 TRY |
![]() | ¥0.04 CNY |
![]() | ¥0.72 JPY |
![]() | $0.04 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 IZI = $0 USD, 1 IZI = €0 EUR, 1 IZI = ₹0.42 INR , 1 IZI = Rp75.48 IDR,1 IZI = $0.01 CAD, 1 IZI = £0 GBP, 1 IZI = ฿0.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ETB
ETH chuyển đổi sang ETB
USDT chuyển đổi sang ETB
XRP chuyển đổi sang ETB
BNB chuyển đổi sang ETB
SOL chuyển đổi sang ETB
USDC chuyển đổi sang ETB
DOGE chuyển đổi sang ETB
ADA chuyển đổi sang ETB
TRX chuyển đổi sang ETB
STETH chuyển đổi sang ETB
SMART chuyển đổi sang ETB
WBTC chuyển đổi sang ETB
TON chuyển đổi sang ETB
LEO chuyển đổi sang ETB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1967 |
![]() | 0.00005215 |
![]() | 0.002396 |
![]() | 4.36 |
![]() | 2.12 |
![]() | 0.007273 |
![]() | 0.03685 |
![]() | 4.36 |
![]() | 26.54 |
![]() | 6.68 |
![]() | 18.58 |
![]() | 0.002409 |
![]() | 2,977.66 |
![]() | 0.0000523 |
![]() | 1.16 |
![]() | 0.4634 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT,ETB sang BTC,ETB sang ETH,ETB sang USBT , ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.
Nhập số lượng izumi của bạn
Nhập số lượng IZI của bạn
Nhập số lượng IZI của bạn
Chọn Ethiopian Birr
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá izumi hiện tại bằng Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua izumi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi izumi sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua izumi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ izumi sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ izumi sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ izumi sang Ethiopian Birr?
4.Tôi có thể chuyển đổi izumi sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến izumi (IZI)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.