izumiChuyển đổi izumi (IZI) sang Polish Złoty (PLN)

IZI/PLN: 1 IZI ≈ zł0.01889 PLN

Lần cập nhật mới nhất:

izumi Thị trường hôm nay

izumi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IZI chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł0.01889. Với nguồn cung lưu hành là 787,400,000 IZI, tổng vốn hóa thị trường của IZI tính bằng PLN là zł56,944,150.14. Trong 24h qua, giá của IZI tính bằng PLN đã giảm zł-0.0002005, biểu thị mức giảm -1.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IZI tính bằng PLN là zł0.8425, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.01898.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IZI sang PLN

0.01889-1.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IZI sang PLN là zł0.01889 PLN, với tỷ lệ thay đổi là -1.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IZI/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZI/PLN trong ngày qua.

Giao dịch izumi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo izumiIZI/USDT
Giao ngay
$0.004938
-1.27%

The real-time trading price of IZI/USDT Spot is $0.004938, with a 24-hour trading change of -1.27%, IZI/USDT Spot is $0.004938 and -1.27%, and IZI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi izumi sang Polish Złoty

Bảng chuyển đổi IZI sang PLN

logo izumiSố lượng
Chuyển thànhlogo PLN
1IZI
0.01PLN
2IZI
0.03PLN
3IZI
0.05PLN
4IZI
0.07PLN
5IZI
0.09PLN
6IZI
0.11PLN
7IZI
0.13PLN
8IZI
0.15PLN
9IZI
0.17PLN
10IZI
0.18PLN
10000IZI
188.91PLN
50000IZI
944.58PLN
100000IZI
1,889.16PLN
500000IZI
9,445.83PLN
1000000IZI
18,891.67PLN

Bảng chuyển đổi PLN sang IZI

logo PLNSố lượng
Chuyển thànhlogo izumi
1PLN
52.93IZI
2PLN
105.86IZI
3PLN
158.8IZI
4PLN
211.73IZI
5PLN
264.66IZI
6PLN
317.6IZI
7PLN
370.53IZI
8PLN
423.46IZI
9PLN
476.4IZI
10PLN
529.33IZI
100PLN
5,293.33IZI
500PLN
26,466.68IZI
1000PLN
52,933.37IZI
5000PLN
264,666.86IZI
10000PLN
529,333.73IZI

Bảng chuyển đổi số tiền IZI sang PLN và PLN sang IZI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IZI sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLN sang IZI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1izumi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IZI = $0 USD, 1 IZI = €0 EUR, 1 IZI = ₹0.41 INR, 1 IZI = Rp74.42 IDR, 1 IZI = $0.01 CAD, 1 IZI = £0 GBP, 1 IZI = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PLNPLN
logo GTGT
5.89
logo BTCBTC
0.001569
logo ETHETH
0.07186
logo USDTUSDT
130.66
logo XRPXRP
63.26
logo BNBBNB
0.2205
logo USDCUSDC
130.57
logo SOLSOL
1.11
logo DOGEDOGE
805.95
logo ADAADA
200.51
logo TRXTRX
549.07
logo STETHSTETH
0.07217
logo SMARTSMART
87,425.09
logo WBTCWBTC
0.001582
logo TONTON
36.34
logo LEOLEO
13.86

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.

Nhập số lượng izumi của bạn

01

Nhập số lượng IZI của bạn

Nhập số lượng IZI của bạn

02

Chọn Polish Złoty

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá izumi hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua izumi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi izumi sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua izumi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ izumi sang Polish Złoty (PLN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ izumi sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ izumi sang Polish Złoty?

4.Tôi có thể chuyển đổi izumi sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến izumi (IZI)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về izumi (IZI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.