JasmyCoin Thị trường hôm nay
JasmyCoin đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của JasmyCoin chuyển đổi sang Vanuatu Vatu (VUV) là VT1.23. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,420,000,000 JASMY, tổng vốn hóa thị trường của JasmyCoin tính bằng VUV là VT7,042,278,121,611.76. Trong 24h qua, giá của JasmyCoin tính bằng VUV đã tăng VT0.03385, biểu thị mức tăng +2.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JasmyCoin tính bằng VUV là VT565.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là VT0.3244.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JASMY sang VUV
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JASMY sang VUV là VT1.23 VUV, với tỷ lệ thay đổi là +2.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JASMY/VUV của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JASMY/VUV trong ngày qua.
Giao dịch JasmyCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0105 | 2.77% | |
![]() Giao ngay | $0.000005794 | 3.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01049 | 2.53% |
The real-time trading price of JASMY/USDT Spot is $0.0105, with a 24-hour trading change of 2.77%, JASMY/USDT Spot is $0.0105 and 2.77%, and JASMY/USDT Perpetual is $0.01049 and 2.53%.
Bảng chuyển đổi JasmyCoin sang Vanuatu Vatu
Bảng chuyển đổi JASMY sang VUV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JASMY | 1.23VUV |
2JASMY | 2.46VUV |
3JASMY | 3.69VUV |
4JASMY | 4.93VUV |
5JASMY | 6.16VUV |
6JASMY | 7.39VUV |
7JASMY | 8.63VUV |
8JASMY | 9.86VUV |
9JASMY | 11.09VUV |
10JASMY | 12.33VUV |
100JASMY | 123.3VUV |
500JASMY | 616.5VUV |
1000JASMY | 1,233VUV |
5000JASMY | 6,165.02VUV |
10000JASMY | 12,330.04VUV |
Bảng chuyển đổi VUV sang JASMY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VUV | 0.811JASMY |
2VUV | 1.62JASMY |
3VUV | 2.43JASMY |
4VUV | 3.24JASMY |
5VUV | 4.05JASMY |
6VUV | 4.86JASMY |
7VUV | 5.67JASMY |
8VUV | 6.48JASMY |
9VUV | 7.29JASMY |
10VUV | 8.11JASMY |
1000VUV | 811.02JASMY |
5000VUV | 4,055.13JASMY |
10000VUV | 8,110.27JASMY |
50000VUV | 40,551.35JASMY |
100000VUV | 81,102.7JASMY |
Bảng chuyển đổi số tiền JASMY sang VUV và VUV sang JASMY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JASMY sang VUV, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VUV sang JASMY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1JasmyCoin phổ biến
JasmyCoin | 1 JASMY |
---|---|
![]() | ৳1.25BDT |
![]() | Ft3.68HUF |
![]() | kr0.11NOK |
![]() | د.م.0.1MAD |
![]() | Nu.0.87BTN |
![]() | лв0.02BGN |
![]() | KSh1.35KES |
JasmyCoin | 1 JASMY |
---|---|
![]() | $0.2MXN |
![]() | $43.6COP |
![]() | ₪0.04ILS |
![]() | $9.72CLP |
![]() | रू1.4NPR |
![]() | ₾0.03GEL |
![]() | د.ت0.03TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JASMY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JASMY = $undefined USD, 1 JASMY = € EUR, 1 JASMY = ₹ INR, 1 JASMY = Rp IDR, 1 JASMY = $ CAD, 1 JASMY = £ GBP, 1 JASMY = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VUV
ETH chuyển đổi sang VUV
USDT chuyển đổi sang VUV
XRP chuyển đổi sang VUV
BNB chuyển đổi sang VUV
SOL chuyển đổi sang VUV
USDC chuyển đổi sang VUV
DOGE chuyển đổi sang VUV
ADA chuyển đổi sang VUV
TRX chuyển đổi sang VUV
STETH chuyển đổi sang VUV
SMART chuyển đổi sang VUV
WBTC chuyển đổi sang VUV
LEO chuyển đổi sang VUV
LINK chuyển đổi sang VUV
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VUV, ETH sang VUV, USDT sang VUV, BNB sang VUV, SOL sang VUV, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1882 |
![]() | 0.00005077 |
![]() | 0.002342 |
![]() | 4.24 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.007125 |
![]() | 0.03519 |
![]() | 4.23 |
![]() | 25.1 |
![]() | 6.46 |
![]() | 17.84 |
![]() | 0.002341 |
![]() | 2,999.88 |
![]() | 0.00005089 |
![]() | 0.4608 |
![]() | 1.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vanuatu Vatu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VUV sang GT, VUV sang USDT, VUV sang BTC, VUV sang ETH, VUV sang USBT, VUV sang PEPE, VUV sang EIGEN, VUV sang OG, v.v.
Nhập số lượng JasmyCoin của bạn
Nhập số lượng JASMY của bạn
Nhập số lượng JASMY của bạn
Chọn Vanuatu Vatu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vanuatu Vatu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá JasmyCoin hiện tại theo Vanuatu Vatu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua JasmyCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi JasmyCoin sang VUV theo ba bước để thuận tiện cho bạn.