Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là KM0.7149. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng BAM là KM1,356,584,309.42. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng BAM đã tăng KM0.04402, biểu thị mức tăng +6.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng BAM là KM15.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KM0.4334.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang BAM
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang BAM là KM0.7149 BAM, với tỷ lệ thay đổi là +6.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/BAM của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/BAM trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4083 | 6.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4087 | 4.07% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4083, with a 24-hour trading change of 6.8%, KAVA/USDT Spot is $0.4083 and 6.8%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4087 and 4.07%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Bảng chuyển đổi KAVA sang BAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 0.71BAM |
2KAVA | 1.42BAM |
3KAVA | 2.14BAM |
4KAVA | 2.85BAM |
5KAVA | 3.57BAM |
6KAVA | 4.28BAM |
7KAVA | 5BAM |
8KAVA | 5.71BAM |
9KAVA | 6.43BAM |
10KAVA | 7.14BAM |
1000KAVA | 714.93BAM |
5000KAVA | 3,574.69BAM |
10000KAVA | 7,149.38BAM |
50000KAVA | 35,746.92BAM |
100000KAVA | 71,493.84BAM |
Bảng chuyển đổi BAM sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BAM | 1.39KAVA |
2BAM | 2.79KAVA |
3BAM | 4.19KAVA |
4BAM | 5.59KAVA |
5BAM | 6.99KAVA |
6BAM | 8.39KAVA |
7BAM | 9.79KAVA |
8BAM | 11.18KAVA |
9BAM | 12.58KAVA |
10BAM | 13.98KAVA |
100BAM | 139.87KAVA |
500BAM | 699.36KAVA |
1000BAM | 1,398.72KAVA |
5000BAM | 6,993.6KAVA |
10000BAM | 13,987.21KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang BAM và BAM sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KAVA sang BAM, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BAM sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₡211.59CRC |
![]() | Br46.73ETB |
![]() | ﷼17,166.68IRR |
![]() | $U16.88UYU |
![]() | L36.33ALL |
![]() | Kz381.71AOA |
![]() | $0.82BBD |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.41BSD |
![]() | $0.82BZD |
![]() | Fdj72.51DJF |
![]() | £0.31GIP |
![]() | $85.39GYD |
![]() | kn2.75HRK |
![]() | ع.د534IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $undefined USD, 1 KAVA = € EUR, 1 KAVA = ₹ INR, 1 KAVA = Rp IDR, 1 KAVA = $ CAD, 1 KAVA = £ GBP, 1 KAVA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BAM
ETH chuyển đổi sang BAM
USDT chuyển đổi sang BAM
XRP chuyển đổi sang BAM
BNB chuyển đổi sang BAM
USDC chuyển đổi sang BAM
SOL chuyển đổi sang BAM
DOGE chuyển đổi sang BAM
ADA chuyển đổi sang BAM
TRX chuyển đổi sang BAM
STETH chuyển đổi sang BAM
SMART chuyển đổi sang BAM
WBTC chuyển đổi sang BAM
TON chuyển đổi sang BAM
LEO chuyển đổi sang BAM
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BAM, ETH sang BAM, USDT sang BAM, BNB sang BAM, SOL sang BAM, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.93 |
![]() | 0.003447 |
![]() | 0.1573 |
![]() | 285.27 |
![]() | 138.56 |
![]() | 0.4826 |
![]() | 285.25 |
![]() | 2.43 |
![]() | 1,776.04 |
![]() | 439.38 |
![]() | 1,205.18 |
![]() | 0.1582 |
![]() | 191,631.47 |
![]() | 0.003456 |
![]() | 78.67 |
![]() | 30.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bosnia and Herzegovina Convertible Mark nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BAM sang GT, BAM sang USDT, BAM sang BTC, BAM sang ETH, BAM sang USBT, BAM sang PEPE, BAM sang EIGEN, BAM sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang BAM theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Bosnia and Herzegovina Convertible Mark không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Moeda Kava: Análise de Preço 2025 e Visão Geral da Plataforma DeFi
Descubra a perspetiva de Kava para 2025, dicas de compra e recompensas de staking para investidores de criptomoedas.

USDT, DEI & Kava Network Stablecoin(USDX)also Suffer Depeg em meio ao banho de sangue UST
Alguns podem argumentar que o Terra deu início a um fenómeno de depredação como invulgar, mas a d_avaliação DEI foi a terceira a ocorrer após o Terra _UST_ ter caído.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
