Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L10.13. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng HNL là L272,512,341,554.66. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng HNL đã tăng L0.6239, biểu thị mức tăng +6.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng HNL là L226.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L6.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang HNL là L10.13 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +6.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/HNL trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4081 | 6.41% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4087 | 4.07% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4081, with a 24-hour trading change of 6.41%, KAVA/USDT Spot is $0.4081 and 6.41%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4087 and 4.07%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi KAVA sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 10.13HNL |
2KAVA | 20.26HNL |
3KAVA | 30.39HNL |
4KAVA | 40.53HNL |
5KAVA | 50.66HNL |
6KAVA | 60.79HNL |
7KAVA | 70.93HNL |
8KAVA | 81.06HNL |
9KAVA | 91.19HNL |
10KAVA | 101.33HNL |
100KAVA | 1,013.3HNL |
500KAVA | 5,066.5HNL |
1000KAVA | 10,133HNL |
5000KAVA | 50,665.03HNL |
10000KAVA | 101,330.06HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 0.09868KAVA |
2HNL | 0.1973KAVA |
3HNL | 0.296KAVA |
4HNL | 0.3947KAVA |
5HNL | 0.4934KAVA |
6HNL | 0.5921KAVA |
7HNL | 0.6908KAVA |
8HNL | 0.7894KAVA |
9HNL | 0.8881KAVA |
10HNL | 0.9868KAVA |
10000HNL | 986.87KAVA |
50000HNL | 4,934.36KAVA |
100000HNL | 9,868.73KAVA |
500000HNL | 49,343.69KAVA |
1000000HNL | 98,687.39KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang HNL và HNL sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNL sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.41USD |
![]() | €0.37EUR |
![]() | ₹34.33INR |
![]() | Rp6,233.24IDR |
![]() | $0.56CAD |
![]() | £0.31GBP |
![]() | ฿13.55THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽37.97RUB |
![]() | R$2.24BRL |
![]() | د.إ1.51AED |
![]() | ₺14.03TRY |
![]() | ¥2.9CNY |
![]() | ¥59.17JPY |
![]() | $3.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.41 USD, 1 KAVA = €0.37 EUR, 1 KAVA = ₹34.33 INR, 1 KAVA = Rp6,233.24 IDR, 1 KAVA = $0.56 CAD, 1 KAVA = £0.31 GBP, 1 KAVA = ฿13.55 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9123 |
![]() | 0.0002432 |
![]() | 0.0111 |
![]() | 20.12 |
![]() | 9.77 |
![]() | 0.03405 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.172 |
![]() | 125.3 |
![]() | 31 |
![]() | 85.03 |
![]() | 0.01116 |
![]() | 13,520.63 |
![]() | 0.0002438 |
![]() | 5.55 |
![]() | 2.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Moeda Kava: Análise de Preço 2025 e Visão Geral da Plataforma DeFi
Descubra a perspetiva de Kava para 2025, dicas de compra e recompensas de staking para investidores de criptomoedas.

USDT, DEI & Kava Network Stablecoin(USDX)also Suffer Depeg em meio ao banho de sangue UST
Alguns podem argumentar que o Terra deu início a um fenómeno de depredação como invulgar, mas a d_avaliação DEI foi a terceira a ocorrer após o Terra _UST_ ter caído.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
