Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $0.3386. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng KYD là $305,580,873.17. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng KYD đã tăng $0.02001, biểu thị mức tăng +6.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng KYD là $7.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2061.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang KYD là $0.3386 KYD, với tỷ lệ thay đổi là +6.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/KYD trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4064 | 3.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4067 | 3.56% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4064, with a 24-hour trading change of 3.59%, KAVA/USDT Spot is $0.4064 and 3.59%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4067 and 3.56%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi KAVA sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 0.33KYD |
2KAVA | 0.67KYD |
3KAVA | 1.01KYD |
4KAVA | 1.35KYD |
5KAVA | 1.69KYD |
6KAVA | 2.03KYD |
7KAVA | 2.37KYD |
8KAVA | 2.7KYD |
9KAVA | 3.04KYD |
10KAVA | 3.38KYD |
1000KAVA | 338.65KYD |
5000KAVA | 1,693.26KYD |
10000KAVA | 3,386.53KYD |
50000KAVA | 16,932.65KYD |
100000KAVA | 33,865.31KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 2.95KAVA |
2KYD | 5.9KAVA |
3KYD | 8.85KAVA |
4KYD | 11.81KAVA |
5KYD | 14.76KAVA |
6KYD | 17.71KAVA |
7KYD | 20.67KAVA |
8KYD | 23.62KAVA |
9KYD | 26.57KAVA |
10KYD | 29.52KAVA |
100KYD | 295.28KAVA |
500KYD | 1,476.43KAVA |
1000KYD | 2,952.87KAVA |
5000KYD | 14,764.37KAVA |
10000KYD | 29,528.74KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang KYD và KYD sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KAVA sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KYD sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ৳48.77BDT |
![]() | Ft143.78HUF |
![]() | kr4.28NOK |
![]() | د.م.3.95MAD |
![]() | Nu.34.09BTN |
![]() | лв0.71BGN |
![]() | KSh52.65KES |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $7.91MXN |
![]() | $1,701.85COP |
![]() | ₪1.54ILS |
![]() | $379.48CLP |
![]() | रू54.54NPR |
![]() | ₾1.11GEL |
![]() | د.ت1.24TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $undefined USD, 1 KAVA = € EUR, 1 KAVA = ₹ INR, 1 KAVA = Rp IDR, 1 KAVA = $ CAD, 1 KAVA = £ GBP, 1 KAVA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.19 |
![]() | 0.007248 |
![]() | 0.3309 |
![]() | 599.88 |
![]() | 291.38 |
![]() | 1.01 |
![]() | 599.84 |
![]() | 5.16 |
![]() | 3,745.46 |
![]() | 923.96 |
![]() | 2,519.62 |
![]() | 0.3315 |
![]() | 402,971.12 |
![]() | 0.007267 |
![]() | 166.95 |
![]() | 63.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
