Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KAVA chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫9,929.94. Với nguồn cung lưu hành là 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của KAVA tính bằng VND là ₫264,618,285,277,023,464.76. Trong 24h qua, giá của KAVA tính bằng VND đã giảm ₫-16.82, biểu thị mức giảm -0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAVA tính bằng VND là ₫224,438.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫6,087.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang VND là ₫ VND, với tỷ lệ thay đổi là -0.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/VND trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4014 | -0.07% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4022 | -0.62% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4014, with a 24-hour trading change of -0.07%, KAVA/USDT Spot is $0.4014 and -0.07%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4022 and -0.62%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Vietnamese Đồng
Bảng chuyển đổi KAVA sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 9,929.94VND |
2KAVA | 19,859.88VND |
3KAVA | 29,789.83VND |
4KAVA | 39,719.77VND |
5KAVA | 49,649.72VND |
6KAVA | 59,579.66VND |
7KAVA | 69,509.61VND |
8KAVA | 79,439.55VND |
9KAVA | 89,369.5VND |
10KAVA | 99,299.44VND |
100KAVA | 992,994.49VND |
500KAVA | 4,964,972.49VND |
1000KAVA | 9,929,944.99VND |
5000KAVA | 49,649,724.95VND |
10000KAVA | 99,299,449.91VND |
Bảng chuyển đổi VND sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.0001007KAVA |
2VND | 0.0002014KAVA |
3VND | 0.0003021KAVA |
4VND | 0.0004028KAVA |
5VND | 0.0005035KAVA |
6VND | 0.0006042KAVA |
7VND | 0.0007049KAVA |
8VND | 0.0008056KAVA |
9VND | 0.0009063KAVA |
10VND | 0.001007KAVA |
1000000VND | 100.7KAVA |
5000000VND | 503.52KAVA |
10000000VND | 1,007.05KAVA |
50000000VND | 5,035.27KAVA |
100000000VND | 10,070.54KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang VND và VND sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 VND sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₡209.25CRC |
![]() | Br46.22ETB |
![]() | ﷼16,977.34IRR |
![]() | $U16.69UYU |
![]() | L35.93ALL |
![]() | Kz377.5AOA |
![]() | $0.81BBD |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4BSD |
![]() | $0.81BZD |
![]() | Fdj71.71DJF |
![]() | £0.3GIP |
![]() | $84.45GYD |
![]() | kn2.72HRK |
![]() | ع.د528.11IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $undefined USD, 1 KAVA = € EUR, 1 KAVA = ₹ INR, 1 KAVA = Rp IDR, 1 KAVA = $ CAD, 1 KAVA = £ GBP, 1 KAVA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
TON chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0009245 |
![]() | 0.0000002452 |
![]() | 0.00001132 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.009903 |
![]() | 0.00003425 |
![]() | 0.0203 |
![]() | 0.0001766 |
![]() | 0.125 |
![]() | 0.03114 |
![]() | 0.08497 |
![]() | 0.00001133 |
![]() | 13.8 |
![]() | 0.0000002454 |
![]() | 0.002117 |
![]() | 0.005791 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Vietnamese Đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Vietnamese Đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
