logo KlerosChuyển đổi 1 Kleros (PNK) sang Kenyan Shilling (KES)

PNK/KES: 1 PNKKSh1.69 KES

logo Kleros
PNK
logo KES
KES

Lần cập nhật mới nhất :

Kleros Thị trường hôm nay

Kleros đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PNK được chuyển đổi thành Kenyan Shilling (KES) là KSh1.69. Với nguồn cung lưu hành là 724,189,600.00 PNK, tổng vốn hóa thị trường của PNK tính bằng KES là KSh157,967,438,611.75. Trong 24h qua, giá của PNK tính bằng KES đã giảm KSh-0.0003496, thể hiện mức giảm -2.60%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNK tính bằng KES là KSh49.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.2527.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1PNK sang KES

KSh1.69-2.60%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 PNK sang KES là KSh1.69 KES, với tỷ lệ thay đổi là -2.60% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá PNK/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNK/KES trong ngày qua.

Giao dịch Kleros

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo KlerosPNK/USDT
Spot
$ 0.0131
-2.74%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của PNK/USDT là $0.0131, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -2.74%, Giá giao dịch Giao ngay PNK/USDT là $0.0131 và -2.74%, và Giá giao dịch Hợp đồng PNK/USDT là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi Kleros sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi PNK sang KES

logo KlerosSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1PNK
1.69KES
2PNK
3.38KES
3PNK
5.07KES
4PNK
6.76KES
5PNK
8.45KES
6PNK
10.14KES
7PNK
11.83KES
8PNK
13.52KES
9PNK
15.21KES
10PNK
16.90KES
100PNK
169.04KES
500PNK
845.20KES
1000PNK
1,690.41KES
5000PNK
8,452.07KES
10000PNK
16,904.14KES

Bảng chuyển đổi KES sang PNK

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Kleros
1KES
0.5915PNK
2KES
1.18PNK
3KES
1.77PNK
4KES
2.36PNK
5KES
2.95PNK
6KES
3.54PNK
7KES
4.14PNK
8KES
4.73PNK
9KES
5.32PNK
10KES
5.91PNK
1000KES
591.57PNK
5000KES
2,957.85PNK
10000KES
5,915.70PNK
50000KES
29,578.53PNK
100000KES
59,157.07PNK

Các bảng chuyển đổi số tiền từ PNK sang KES và từ KES sang PNK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000PNK sang KES, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KES sang PNK, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Kleros phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 PNK = $0.01 USD, 1 PNK = €0.01 EUR, 1 PNK = ₹1.09 INR , 1 PNK = Rp198.72 IDR,1 PNK = $0.02 CAD, 1 PNK = £0.01 GBP, 1 PNK = ฿0.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo KES
KES
logo GTGT
0.1746
logo BTCBTC
0.00004629
logo ETHETH
0.002127
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.88
logo BNBBNB
0.006461
logo SOLSOL
0.03267
logo USDCUSDC
3.87
logo DOGEDOGE
23.63
logo ADAADA
5.93
logo TRXTRX
16.61
logo STETHSTETH
0.002138
logo SMARTSMART
2,643.10
logo WBTCWBTC
0.0000464
logo TONTON
1.03
logo LEOLEO
0.4113

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT,KES sang BTC,KES sang ETH,KES sang USBT , KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kleros của bạn

01

Nhập số lượng PNK của bạn

Nhập số lượng PNK của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kleros hiện tại bằng Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kleros.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kleros sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kleros

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kleros sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kleros sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kleros (PNK)

Tìm hiểu thêm về Kleros (PNK)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.